Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIKOU

SHI

MA

SU

Nghĩa:kháng cự
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajiteikoushimasu

Hiraganaていこうします

Thể lịch sự
(ます形)
ていこうします抵抗しますresist.
Thể từ điển
(辞書形)
抵抗するresist
Thể liên dụng
(て形)
抵抗して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
抵抗しないnot resist

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
抵抗したresisted
Thể kết thúc
(終止形)
抵抗するresist.
Thể điều kiện
(仮定形)
抵抗すればif resist
Thể ý chí
(意志形)
抵抗しよう !let's resist
Thể mệnh lệnh
(命令形)
抵抗しろ !resist !
Giải thích AI
Ý nghĩa

抵抗します nghĩa là "chống lại", "kháng cự", "phản đối", hoặc "chống cự lại" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động không chấp nhận, phản đối, hoặc cố gắng ngăn chặn một điều gì đó. Nó có thể là về thể chất (chống lại một lực lượng) hoặc tinh thần (chống lại một ý tưởng).

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察に抵抗します。 Dịch: Chống lại cảnh sát. ⚫︎社会の不正に抵抗します。 Dịch: Phản đối sự bất công trong xã hội. ⚫︎この薬は病気に抵抗します。 Dịch: Thuốc này chống lại bệnh tật.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 抵抗します khi muốn diễn đạt hành động chống lại, phản đối, hoặc không chấp nhận một điều gì đó. Nó phù hợp trong nhiều tình huống, từ việc chống cự một người khác cho đến việc phản đối một quyết định. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể thay đổi dạng của nó tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, bạn có thể dùng 抵抗しない (không chống lại) hoặc các dạng khác như 抵抗した (đã chống lại), 抵抗している (đang chống lại).

Cách viết

• Từ này thường được viết bằng kanji 抵抗 và hiragana します. • Cách viết khác: Không có cách viết nào khác đáng kể. • Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

反抗します (Hankou shimasu): Chống lại, phản kháng (thường đối với người khác hoặc quyền lực). • 拒否します (Kyohi shimasu): Từ chối, khước từ. • 対抗します (Taikou shimasu): Đối đầu, cạnh tranh. • 反発します (Hanpatsu shimasu): Phản ứng lại, chống trả. • 抵抗する (teikou suru): to resist, to oppose • 抵抗する (teikou suru): to resist, to oppose • 抵抗する (teikou suru): to resist, to oppose

Từ trái nghĩa

従います (Tagaimasu): Tuân theo, làm theo. • 受け入れます (Ukeiremasu): Chấp nhận, tiếp nhận. • 賛成します (Sansei shimasu): Đồng ý, tán thành.

Ví dụ câu 1

私は彼の意見に抵抗します • Bản dịch: Tôi phản đối ý kiến của anh ấy. • Giải thích: Câu này cho thấy người nói không đồng ý với ý kiến của người khác và đang thể hiện sự phản đối của mình.

Ví dụ câu 2

彼は暴力に抵抗し、正義のために戦った。 • Bản dịch: Anh ta chống lại bạo lực và chiến đấu vì công lý. • Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã chiến đấu chống lại bạo lực và bảo vệ lẽ phải.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Kanji (tei) có nghĩa là "chống lại" hoặc "đối đầu", và (kou) có nghĩa là "kháng cự". Cả hai kết hợp lại thể hiện ý nghĩa của sự "kháng cự" hoặc "chống lại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud