Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANYUU

Nghĩa:mời chào
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

勧誘かんゆう có nghĩa là "sự chiêu dụ", "sự mời gọi", hoặc "sự khuyến khích" người khác tham gia vào một hoạt động, tổ chức, hoặc mua một sản phẩm/dịch vụ nào đó. Nó thường liên quan đến việc thuyết phục hoặc lôi kéo người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新入会員の勧誘しんにゅうかいいんのかんゆう ・Bản dịch: Sự chiêu dụ hội viên mới. ⚫︎セールスの勧誘かんゆう ・Bản dịch: Sự mời chào bán hàng. ⚫︎投資の勧誘とうしのかんゆう ・Bản dịch: Sự khuyến khích đầu tư.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 勧誘かんゆう trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc mời gọi ai đó tham gia một câu lạc bộ hoặc tổ chức. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả quá trình thuyết phục khách hàng mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎Khi bạn muốn đề cập đến việc khuyến khích ai đó làm điều gì đó. Lưu ý rằng 勧誘かんゆう có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, mời gọi tham gia hoạt động thiện nguyện) hoặc tiêu cực (ví dụ, mời chào bán hàng lừa đảo).

Cách viết

Từ 勧誘かんゆう thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 勧誘 ⚫︎ Hiragana: かんゆう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 誘い (さそい): Lời mời, sự rủ rê. ⚫︎ 誘致 (ゆうち): Sự thu hút, sự lôi kéo (thường dùng trong kinh doanh). ⚫︎ 募集 (ぼしゅう): Tuyển dụng, chiêu mộ (thường dùng trong tuyển thành viên/nhân viên). ⚫︎ 勧める (すすめる): Khuyến khích, gợi ý. ⚫︎ 誘う (さそう): Mời, rủ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 拒否 (きょひ): Từ chối. ⚫︎ 断る (ことわる): Từ chối. ⚫︎ 辞退 (じたい): Từ chối, rút lui.

Ví dụ câu 1

彼は私にそのクラブへの勧誘かんゆうをしてきた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mời tôi tham gia câu lạc bộ đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 勧誘かんゆう để diễn tả hành động mời gọi tham gia một tổ chức.

Ví dụ câu 2

電話勧誘でんわかんゆうには注意してください。 ・Bản dịch: Hãy cẩn thận với những cuộc gọi mời chào qua điện thoại. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các cuộc gọi mời chào bán hàng, thường mang tính chất không mong muốn.

Nguồn gốc

Từ 勧誘かんゆう là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎勧 (かん): khuyến khích, khuyên nhủ. ⚫︎誘 (ゆう): dụ, mời gọi, lôi kéo. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "khuyến khích và mời gọi" người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud