Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIKIDOU
再起動
さいきどう
| Nghĩa: | khởi động lại |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
再起動 có nghĩa là khởi động lại, khởi động lại hệ thống hoặc thiết bị. Nó tương tự như việc tắt và bật lại, nhưng thường ám chỉ một quá trình diễn ra nhanh chóng hơn, giữ lại một số dữ liệu hoặc trạng thái của hệ thống trước đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ.
⚫︎パソコンを再起動してください。 Dịch: Vui lòng khởi động lại máy tính. ⚫︎スマートフォンがフリーズしたので、再起動しました。 Dịch: Vì điện thoại thông minh bị treo, tôi đã khởi động lại nó. ⚫︎システムに問題が発生したので、再起動が必要になりました。 Dịch: Vì hệ thống gặp sự cố, nên cần phải khởi động lại.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 再起動 khi muốn yêu cầu ai đó khởi động lại một thiết bị (ví dụ: máy tính, điện thoại). ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng nó để tự thuật lại hành động của mình, khi bạn đã khởi động lại một thiết bị để khắc phục sự cố. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ thông tin và thiết bị điện tử.
⚫︎ Chữ kanji: 再起動 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): さいきどう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ リスタート (restart - mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 再立ち上げ (sa-tachiage - khởi động lại) ⚫︎ Một số trường hợp có thể dùng リブート (reboot - mượn từ tiếng Anh, mang sắc thái chuyên môn hơn)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 再起動 là một hành động đơn lẻ. ⚫︎ Có thể xem xét các từ liên quan đến việc tắt nguồn (tắt máy), ví dụ: シャットダウン (shutdown - tắt máy)
エラーが頻発するので、パソコンを再起動してみました。 ・Bản dịch: Vì lỗi xảy ra thường xuyên, tôi đã thử khởi động lại máy tính. ・Giải thích: Câu này mô tả việc người nói đã thử khởi động lại máy tính để khắc phục lỗi.
このアプリが動かないので、スマホを再起動してください。 ・Bản dịch: Ứng dụng này không chạy, vui lòng khởi động lại điện thoại của bạn. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác khởi động lại điện thoại vì ứng dụng gặp sự cố.
⚫︎ 再 (sai): "lặp lại", "một lần nữa" ⚫︎ 起動 (kidou): "khởi động" ⚫︎ Ghép lại, 再起動 có nghĩa là "khởi động lại".