Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
コ
コ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
| Nghĩa: | dây/mã |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
コード là một từ mượn trong tiếng Nhật, thường được dùng để chỉ "mã", "mật mã", "code" (trong lập trình) hoặc các loại "quy tắc", "chuẩn mực". Nó có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
⚫︎プログラミングのコードを書く。 ・Dịch: Viết mã lập trình. ⚫︎ドアのコードを入力してください。 ・Dịch: Vui lòng nhập mã cửa. ⚫︎ファッションのコードを守る。 ・Dịch: Tuân thủ quy tắc ăn mặc.
⚫︎ Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin (lập trình), an ninh (mã khóa), thời trang (quy tắc ăn mặc), và trong một số ngữ cảnh khác để chỉ các quy định hoặc hệ thống. ⚫︎ Trong hội thoại, bạn có thể dùng コード để hỏi về mã (ví dụ: mã khóa, mã sản phẩm), hoặc để thảo luận về các quy tắc, chuẩn mực.
⚫︎ Từ này được viết bằng katakana: コード. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji).
⚫︎ 暗号 (あんごう): Mật mã, code (trong nghĩa bảo mật) ⚫︎ 規則 (きそく): Quy tắc ⚫︎ ルール: Rule (quy tắc, luật lệ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của コード rất đa dạng tùy vào ngữ cảnh.
このアプリの認証コードは何ですか? ・Dịch: Mã xác thực của ứng dụng này là gì? ・Giải thích: Câu hỏi về mã xác thực (authentication code) trong một ứng dụng.
ドレスコードに従ってください。 ・Dịch: Hãy tuân theo quy tắc ăn mặc. ・Giải thích: Yêu cầu tuân thủ quy định về trang phục.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "code". コード