Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISHOKU
軽食
けいしょく
| Nghĩa: | bữa ăn nhẹ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
軽食 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bữa ăn nhẹ" hoặc "món ăn nhẹ". Nó dùng để chỉ những bữa ăn nhỏ, thường được dùng để ăn giữa các bữa chính, hoặc khi bạn không muốn ăn một bữa ăn đầy đủ.
⚫︎ 朝ご飯は軽く済ませて、お昼はちゃんと食べるつもりです。 ・Dịch: Tôi sẽ ăn sáng nhẹ thôi, còn bữa trưa thì tôi sẽ ăn đầy đủ. ⚫︎ ちょっとお腹が空いたので、軽食でも食べようかな。 ・Dịch: Tôi hơi đói bụng, chắc là nên ăn chút đồ ăn nhẹ nhỉ. ⚫︎ 飛行機の中では軽食が出ます。 ・Dịch: Trên máy bay sẽ có phục vụ đồ ăn nhẹ.
Bạn có thể dùng 軽食 khi nói về những món ăn nhẹ, như bánh mì sandwich, bánh ngọt, trái cây, đồ ăn vặt, hoặc bất kỳ món ăn nào có kích thước nhỏ và không phải là bữa ăn chính. Từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, ví dụ như ở nhà, trong công viên, hoặc khi đi du lịch. Bạn có thể sử dụng nó trong các quán cà phê, nhà hàng, trên máy bay, tàu hỏa… để chỉ những món ăn nhẹ được cung cấp.
Từ 軽食 được viết bằng kanji là 軽食. Cách đọc là けいしょく (keishoku) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
⚫︎ おやつ (oyatsu): Đồ ăn vặt, thường dùng cho trẻ em. ⚫︎ スナック (sunakku): Đồ ăn vặt, mượn từ tiếng Anh "snack". ⚫︎ 間食 (かんしょく) (kansyoku): Ăn vặt (cụm từ trang trọng hơn)
⚫︎ 食事 (しょくじ) (shokuji): Bữa ăn, bữa chính. ⚫︎ 夕食 (ゆうしょく) (yuushoku): Bữa tối. ⚫︎ 朝食 (ちょうしょく) (choushoku): Bữa sáng. ⚫︎ 昼食 (ちゅうしょく) (chuushoku): Bữa trưa.
図書館で勉強しながら、軽食を食べてもいいですか? ・Dịch: Tôi có thể ăn đồ ăn nhẹ trong khi học ở thư viện được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽食 để hỏi về việc ăn đồ ăn nhẹ ở thư viện.
このレストランでは、軽食と飲み物があります。 ・Dịch: Nhà hàng này có đồ ăn nhẹ và đồ uống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽食 để chỉ các món ăn nhẹ được phục vụ tại nhà hàng.
Từ 軽食 được tạo thành từ hai chữ kanji: 軽 (kei) có nghĩa là "nhẹ" và 食 (shoku) có nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn". Vì vậy, về cơ bản, 軽食 có nghĩa đen là "thức ăn nhẹ" hoặc "bữa ăn nhẹ".