Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
出
だ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | lấy ra |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:dashimasu
Hiragana:だします
Thể lịch sự (ます形) | だします出します。put out. |
Thể từ điển (辞書形) | 出すput out |
Thể liên dụng (て形) | 出して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 出さないnot put out |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 出したput outed |
Thể kết thúc (終止形) | 出す。put out. |
Thể điều kiện (仮定形) | 出せばif put out |
Thể ý chí (意志形) | 出そう !let's put out |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 出せ !put out ! |
Giải thích AI
出します có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến hành động "đưa ra", "xuất trình", "gửi", "đặt", "bỏ vào", "bật", "cho ra", "nộp", hoặc "làm lộ ra". Nó là dạng ます-form (dạng lịch sự) của động từ 出す (dasu).
⚫︎ 手紙を出します。 Dịch: Tôi gửi thư. ⚫︎ 宿題を出します。 Dịch: Tôi nộp bài tập. ⚫︎ 火を出します。 Dịch: Tôi đốt lửa. hoặc Tôi làm cháy/châm lửa.
⚫︎ Sử dụng [出します] khi bạn muốn diễn tả hành động đưa ra một cái gì đó, như một đồ vật, một thông tin, hoặc một yêu cầu. ⚫︎ Cũng dùng khi bạn muốn diễn tả việc thực hiện một hành động như bật một thiết bị, hoặc làm cho một thứ gì đó xuất hiện. ⚫︎ Dùng ở dạng lịch sự trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người lớn tuổi.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 出す, với cách đọc là だします (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là します.
⚫︎ Gửi: 送ります (okurimasu) ⚫︎ Đưa ra/Xuất trình: 提出します (teishutsu shimasu) ⚫︎ Bật: つけます (tsukemasu) ⚫︎ Cho ra/Để: 置きます (okimasu)
⚫︎ Nhận/Lấy: 受け取ります (uketorimasu) ⚫︎ Cất/Thu vào: しまいます (shimaimasu)
レポートを提出します。 ・Bản dịch: Tôi nộp báo cáo. ・Giải thích: Ở đây, [出します] dùng để diễn tả hành động nộp một tài liệu.
新しい商品を出します。 ・Bản dịch: Chúng tôi tung ra sản phẩm mới. ・Giải thích: Trong trường hợp này, [出します] nghĩa là "tung ra" hoặc "cho ra mắt" một sản phẩm mới.
出す (dasu) là một động từ gốc Nhật Bản. Chữ Hán 出 có nghĩa là "ra", "xuất hiện", và được kết hợp với một động từ khác để tạo ra ý nghĩa "làm cho ra".