Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUSHI

調

ちょ

Nghĩa:tình trạng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

調子 (ちょうし) có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến tình trạng, nhịp điệu, hoặc cách thức. Nó có thể diễn tả: ⚫︎ Tình trạng sức khỏe, tâm trạng, hoặc cảm giác chung của một người. ⚫︎ Nhịp điệu, tốc độ, hoặc cách thức hoạt động của một việc gì đó. ⚫︎ Cách nói chuyện, giọng điệu, hoặc thái độ. ⚫︎ Sự hòa hợp, ăn khớp hoặc phù hợp. Nó là một từ đa năng và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の調子はどうですか? Dịch: Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? ⚫︎ エンジン の 調子 が 悪い。 Dịch: Động cơ hoạt động không tốt. ⚫︎ 彼女 は 調子 に 乗って 歌った。 Dịch: Cô ấy hát với giọng điệu rất tốt (hoặc tự tin thái quá).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 調子 để: ⚫︎ Hỏi về tình trạng của người khác hoặc của một vật gì đó. Ví dụ: 体の調子 (tình trạng sức khỏe), 機械 の 調子 (tình trạng của máy móc). ⚫︎ Diễn tả về cách thức hoạt động của một việc gì đó, ví dụ: 仕事 の 調子 (tình hình công việc), 試合 の 調子 (tình hình trận đấu). ⚫︎ Miêu tả về thái độ hoặc giọng điệu, ví dụ: 彼女 の 調子 (giọng điệu của cô ấy). ⚫︎ Diễn tả sự hòa hợp, ăn khớp, ví dụ: 二人の調子 が合う (hai người hợp nhau). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 調子 sẽ thay đổi.

Cách viết

調子 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 調子 ⚫︎ Hiragana: ちょうし ⚫︎ Katakana: không sử dụng (trừ khi dùng để nhấn mạnh) Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) là ちょうし.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa gần giống 調子, tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 状態 (じょうたい): tình trạng ⚫︎ 具合 (ぐあい): tình trạng (thường dùng cho sức khỏe) ⚫︎ ペース: nhịp độ, tốc độ ⚫︎ リズム: nhịp điệu ⚫︎ 機嫌 (きげん): tâm trạng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ có thể diễn tả tình trạng trái ngược hoặc không tốt: ⚫︎ 不調 (ふちょう): không tốt, không khỏe, trục trặc ⚫︎ 悪い (わるい): xấu, tệ ⚫︎ ダメ: không được, không ổn

Ví dụ câu 1

風邪 で 調子 が 悪い。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy không khỏe vì bị cảm lạnh. ・Giải thích: Ở đây, 調子 được dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt do bị cảm lạnh.

Ví dụ câu 2

彼は最近、仕事 の 調子 が いい。 ・Bản dịch: Gần đây anh ấy làm việc rất tốt. ・Giải thích: 調子 ở đây chỉ về hiệu suất làm việc tốt của một người.

Nguồn gốc

調子 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 調 (chō) có nghĩa là "điều chỉnh, điều tra, chuẩn bị" và (shi) là một hậu tố biểu thị tính chất hoặc tình trạng. Ghép lại, 調子 hàm ý "tình trạng được điều chỉnh", sau đó phát triển thành các nghĩa hiện tại của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud