Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINNIKU
筋肉
きんにく
| Nghĩa: | cơ bắp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
筋肉, hay còn gọi là "cơ bắp", là các mô trong cơ thể có khả năng co giãn, tạo ra chuyển động. Chúng chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể, bao gồm di chuyển, duy trì tư thế, và ổn định khớp.
⚫︎腕の筋肉 ・Dịch nghĩa: Cơ bắp tay ⚫︎彼の筋肉]はすごい! ・Dịch nghĩa: Cơ bắp của anh ấy thật tuyệt vời! ⚫︎トレーニングで筋肉を鍛える ・Dịch nghĩa: Rèn luyện cơ bắp bằng cách tập luyện
Bạn có thể sử dụng 筋肉 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về cơ bắp. ⚫︎Khi thảo luận về thể hình, sức mạnh cơ bắp. ⚫︎Khi nói về việc tập luyện thể thao, chẳng hạn như tập gym, chạy bộ, v.v. ⚫︎Trong các bối cảnh y tế, khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến cơ bắp.
⚫︎Chữ Hán: 筋肉 ⚫︎Cách đọc (hiragana): きんにく ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎筋 (すじ) - Gân, cũng có thể ám chỉ cơ bắp trong một số trường hợp. ⚫︎肉体 (にくたい) - Thể xác, có thể bao gồm cả cơ bắp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 筋肉 là một bộ phận của cơ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ liên quan đến sự yếu ớt hoặc không có sức mạnh, ví dụ: ⚫︎弱々しい (よわよわしい) - Yếu đuối ⚫︎非力 (ひりき) - Thiếu sức mạnh
彼は毎日、筋肉トレーニングをしています。 ・Bản dịch: Anh ấy tập luyện cơ bắp mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người đang tập luyện để phát triển cơ bắp.
その選手は、すごい筋肉を持っている。 ・Bản dịch: Vận động viên đó có cơ bắp rất khỏe. ・Giải thích: Câu này khen ngợi về sức mạnh và thể hình của vận động viên.
筋肉 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ 筋 (きん) có nghĩa là "cơ" hoặc "gân", và chữ 肉 (にく) có nghĩa là "thịt". Khi kết hợp, chúng tạo thành từ chỉ về mô cơ bắp.