Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUHOKUCHIHOU

Nghĩa:vùng Tohoku
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

東北地方 (とうほくちほう) có nghĩa là "Vùng Tohoku" trong tiếng Việt. Đây là tên gọi của một khu vực địa lý nằm ở phía đông bắc của đảo Honshu, Nhật Bản. Khu vực này bao gồm sáu tỉnh: Aomori, Iwate, Miyagi, Akita, Yamagata, và Fukushima.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東北地方の気候は夏は暑く、冬は寒いです。 Dịch: Khí hậu của vùng Tohoku nóng vào mùa hè và lạnh vào mùa đông. ⚫︎東北地方には美しい自然がたくさんあります。 Dịch: Vùng Tohoku có rất nhiều cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp. ⚫︎東京から東北地方へ旅行に行きました。 Dịch: Tôi đã đi du lịch từ Tokyo đến vùng Tohoku.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 東北地方 khi muốn đề cập đến khu vực địa lý ở đông bắc Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thời tiết, văn hóa, hoặc các sự kiện liên quan đến khu vực này. Bạn cũng có thể dùng từ này để chỉ địa điểm khi nói về các hoạt động như mua sắm, ăn uống, hoặc tham quan ở đó.

Cách viết

Từ 東北地方 được viết bằng chữ Hán và có cách đọc là とうほくちほう. * (とう) có nghĩa là "đông". * (ほく) có nghĩa là "bắc". * 地方(ちほう) có nghĩa là "khu vực" hoặc "vùng". Cách viết chính xác luôn là: 東北地方 (とうほくちほう). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ như "Vùng đông bắc Nhật Bản" (東日本) hoặc chỉ cần đề cập đến tên của các tỉnh trong khu vực.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các khu vực khác của Nhật Bản, ví dụ như 関東地方 (かんとうちほう - Vùng Kanto) hoặc 九州地方 (きゅうしゅうちほう - Vùng Kyushu) để so sánh hoặc đối chiếu.

Ví dụ câu 1

今年の夏は、東北地方へ旅行に行く予定です。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay, tôi dự định đi du lịch đến vùng Tohoku. ・Giải thích: Câu này sử dụng 東北地方 để chỉ địa điểm du lịch dự kiến.

Ví dụ câu 2

東北地方の美味しい食べ物をたくさん食べたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn ăn thật nhiều món ăn ngon ở vùng Tohoku. ・Giải thích: Câu này sử dụng 東北地方 để chỉ địa điểm mà người nói muốn thưởng thức ẩm thực.

Nguồn gốc

Từ 東北地方 được hình thành bằng cách kết hợp các chữ Hán chỉ hướng địa lý (đông và bắc) và khu vực (地方). Nó đơn giản chỉ ra vị trí địa lý của khu vực này so với phần còn lại của Nhật Bản, tức là khu vực ở phía đông bắc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud