Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HACCHUU
発注
はっちちゅう
| Nghĩa: | đặt hàng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
発注 có nghĩa là "đặt hàng", "đặt mua", "yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ". Nó thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh và thương mại. Nó bao hàm hành động chính thức yêu cầu một nhà cung cấp cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
⚫︎ 新しいプリンターを[発注]しました。 Bản dịch: Tôi đã đặt mua một chiếc máy in mới. ⚫︎ 取引先に商品の[発注]を行う。 Bản dịch: Đặt hàng sản phẩm cho đối tác kinh doanh. ⚫︎ このソフトウェアの開発を[発注]します。 Bản dịch: Tôi sẽ đặt hàng phát triển phần mềm này.
⚫︎ Sử dụng [発注] khi bạn muốn truyền đạt việc bạn hoặc công ty của bạn đã chính thức yêu cầu một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong email, báo cáo, và các giao dịch kinh doanh. ⚫︎ Luôn sử dụng [発注] trong ngữ cảnh trang trọng hơn, so với các từ đồng nghĩa thông thường hơn.
⚫︎ Viết bằng Kanji: 発注 ⚫︎ Cách đọc (furigana): はっちゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 注文 (ちゅうもん): Đặt hàng (sử dụng phổ biến hơn) ⚫︎ 依頼 (いらい): Yêu cầu (sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại yêu cầu khác nhau) ⚫︎ オーダー: Order (mượn từ tiếng Anh)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là các hành động hủy bỏ đơn hàng, ví dụ: ⚫︎ キャンセル: Hủy bỏ (đơn hàng) ⚫︎ 取り消し (とりけし): Hủy bỏ, rút lại
会議室の予約を[発注]しました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã đặt phòng họp. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng [発注] để chỉ hành động đặt trước một phòng họp.
その部品の[発注]はもう済ませました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã hoàn thành việc đặt hàng các bộ phận đó rồi. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng [発注] để chỉ việc đã hoàn thành hành động đặt hàng.
発注 là một từ ghép, kết hợp của: ⚫︎ 発 (はつ): Phát hành, xuất phát, bắt đầu. ⚫︎ 注 (ちゅう): Ghi chú, chú ý, đặt hàng. Do đó, 発注 về cơ bản có nghĩa là "bắt đầu đặt hàng" hoặc "xuất phát từ việc đặt hàng".