Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTOZU

RE

MA

SU

Nghĩa:ghé thăm
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajiotozuremasu

Hiraganaおとずれます

Thể lịch sự
(ます形)
おとずれます訪れますvisit.
Thể từ điển
(辞書形)
訪れるvisit
Thể liên dụng
(て形)
訪れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
訪れないnot visit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
訪れたvisitted
Thể kết thúc
(終止形)
訪れるvisit.
Thể điều kiện
(仮定形)
訪れればif visit
Thể ý chí
(意志形)
訪れよう !let's visit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
訪れろ !visit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

訪れます có nghĩa là "ghé thăm," "đến thăm," hoặc "tới". Nó thường được dùng để diễn tả hành động đến một địa điểm, viếng thăm một người, hoặc một sự kiện nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đi du lịch đến gặp gỡ bạn bè hoặc tham dự một buổi lễ. 訪れます thường mang tính trang trọng hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎京都に観光客がたくさん訪れます Dịch: Có rất nhiều khách du lịch đến thăm Kyoto. ⚫︎彼の家を訪れました。 Dịch: Tôi đã đến thăm nhà anh ấy. ⚫︎春には桜が咲き、多くの人が花見に訪れます Dịch: Vào mùa xuân, hoa anh đào nở rộ, và nhiều người đến ngắm hoa.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 訪れます để diễn tả việc đến thăm một địa điểm, ví dụ như bảo tàng, công viên, hoặc thành phố. ⚫︎ Dùng để diễn tả việc viếng thăm một người, ví dụ như bạn bè, người thân, hoặc đối tác kinh doanh. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc tham dự một sự kiện, ví dụ như lễ hội, buổi hòa nhạc, hoặc hội thảo. ⚫︎ 訪れます thường được sử dụng trong văn phong lịch sự hoặc trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji (ほう - thăm) và hiragana れます. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 訪れます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana れます luôn đi kèm với kanji .

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 行きます (いきます) - Đi, đến (tổng quát) ⚫︎ 伺います (うかがいます) - Đến thăm (khiêm nhường, lịch sự) ⚫︎ 訪問します (ほうもんします) - Viếng thăm (trang trọng) ⚫︎ 来る (くる) - Đến (ít trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 去ります (さります) - Rời đi, rời khỏi. ⚫︎ 出ます (でます) - Ra khỏi.

Ví dụ câu 1

来月、家族で北海道を訪れます予定です。 ・Bản dịch: Tháng sau, tôi dự định sẽ cùng gia đình đến thăm Hokkaido. ・Giải thích: Câu này sử dụng 訪れます để nói về kế hoạch đến thăm một địa điểm (Hokkaido) trong tương lai.

Ví dụ câu 2

お正月に祖父母の家を訪れます。 ・Bản dịch: Vào dịp Tết, tôi sẽ đến thăm nhà ông bà. ・Giải thích: Câu này dùng 訪れます để diễn tả hành động đến thăm ông bà vào một dịp đặc biệt.

Nguồn gốc

Từ (ほう) trong 訪れます có nghĩa là "thăm", "viếng". Chữ kanji này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc. Việc sử dụng chữ Hán này trong tiếng Nhật để thể hiện ý nghĩa "ghé thăm" đã có từ rất lâu đời. Phần đuôi れます là một dạng kết thúc của động từ trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud