Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEIWAKU
迷惑
めいわく
NA
な
な
| Nghĩa: | phiền phức |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めいわくな迷惑な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 迷惑です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 迷惑に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 迷惑じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 迷惑だった |
Thể kết thúc (終止形) | 迷惑だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 迷惑ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 迷惑さ |
Giải thích AI
迷惑な có nghĩa là "phiền phức", "gây rắc rối", "làm phiền". Nó diễn tả tình huống, sự việc, hoặc người nào đó gây ra sự bất tiện, khó chịu hoặc làm người khác cảm thấy bực mình. 迷惑な còn có thể mang ý nghĩa là "làm phiền" hoặc "gây trở ngại".
⚫︎迷惑な電話がかかってきた。 Dịch: Cuộc điện thoại phiền phức đã gọi đến. ⚫︎彼の行動は本当に迷惑な。 Dịch: Hành động của anh ta thật sự gây phiền phức. ⚫︎道で大声で騒ぐのは迷惑な行為だ。 Dịch: Việc la hét ầm ĩ trên đường là một hành động gây phiền phức.
Bạn có thể sử dụng 迷惑な để mô tả: ⚫︎Các tình huống gây bất tiện hoặc khó chịu. ⚫︎Hành động của người khác mà bạn không thích. ⚫︎Sự việc gây ra rắc rối hoặc trở ngại. 迷惑な thường được dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ 迷惑な được viết: ⚫︎Hiragana: めいわくな ⚫︎Kanji: 迷惑な Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (な) thường không thay đổi.
⚫︎ 困る (komaru): Rắc rối, gặp khó khăn ⚫︎ 面倒な (mendouna): Phiền phức, rắc rối ⚫︎ 厄介な (yakkai na): Rắc rối, phiền phức, phiền toái ⚫︎ 不便な (fuben na): Bất tiện
⚫︎ 助かる (tasukaru): Được giúp đỡ, được cứu giúp ⚫︎ 便利(な) (benri(na)): Tiện lợi ⚫︎ 快適な (kaiteki na): Thoải mái
隣の家の工事が迷惑な。 ・Bản dịch: Việc sửa chữa nhà của nhà hàng xóm thật phiền phức. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự bất tiện do việc sửa chữa nhà của hàng xóm gây ra.
彼の説明は迷惑なだけだった。 ・Bản dịch: Giải thích của anh ấy chỉ toàn gây phiền phức. ・Giải thích: Câu này diễn tả rằng việc giải thích của ai đó không rõ ràng và gây khó hiểu, thay vì giúp đỡ.
Từ 迷惑 (meiwaku) bắt nguồn từ hai chữ Hán: 迷 (me, mê) có nghĩa là "lạc lối, bối rối" và 惑 (waku, hoặc trong trường hợp này, đọc là waku) có nghĩa là "hoang mang, nghi ngờ". Ghép lại, nó diễn tả sự bối rối, làm phiền, gây khó chịu. Chữ "な" (na) là một tính từ đuôi "na".