迷惑な(めいわくな、meiwakuna)
- phiền phức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEIWAKU
迷惑
めいわく
NA
な
な
迷惑な (めいわくな, phiên âm: meiwakuna) có nghĩa là "phiền phức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phiền phức |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めいわくな迷惑な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 迷惑です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 迷惑に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 迷惑じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 迷惑だった |
Thể kết thúc (終止形) | 迷惑だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 迷惑ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 迷惑さ |