Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NITTEI
日程
にっててい
| Nghĩa: | lịch trình |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日程 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lịch trình", "lịch trình làm việc", hoặc "thời gian biểu". Nó bao gồm danh sách các sự kiện, cuộc họp, hoạt động hoặc nhiệm vụ được lên kế hoạch và sắp xếp theo thời gian. 日程 cũng có thể chỉ đến bản thân kế hoạch đó hoặc việc lập kế hoạch.
⚫︎ 会議の日程 Dịch: Lịch trình cuộc họp. ⚫︎ 旅行の日程を立てる Dịch: Lập lịch trình cho chuyến đi du lịch. ⚫︎ 日程が変更されました Dịch: Lịch trình đã bị thay đổi.
⚫︎ Từ 日程 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: * Lập kế hoạch cho các sự kiện, cuộc họp, và các hoạt động khác. * Để thảo luận về thời gian biểu. * Để thông báo về các thay đổi trong lịch trình. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc.
⚫︎ Từ 日程 được viết bằng chữ Hán (kanji): 日程. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): にってい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là にってい.
⚫︎ スケジュール (sukedūru): Lịch trình (mượn từ tiếng Anh "schedule"). ⚫︎ 予定 (yotei): Kế hoạch, dự định. ⚫︎ スケジュール表 (sukedūru hyō): Bảng lịch trình.
⚫︎ Rất khó để tìm từ trái nghĩa trực tiếp cho 日程. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc bỏ lịch, có thể dùng: ⚫︎ キャンセル (kyanseru): Hủy (từ tiếng Anh "cancel"). ⚫︎ 中止 (chūshi): Đình chỉ, hủy bỏ.
今日の日程を確認しましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng nhau kiểm tra lại lịch trình hôm nay. ・Giải thích: Câu này dùng để bắt đầu buổi làm việc hoặc cuộc họp, để mọi người cùng nhau xem xét lại các hoạt động đã được lên kế hoạch trong ngày.
日程は、参加者の都合に合わせて変更されることがあります。 ・Bản dịch: Lịch trình có thể thay đổi tùy theo sự thuận tiện của người tham gia. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng lịch trình có thể linh hoạt và điều chỉnh để phù hợp với những người liên quan.
日程 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 日 (nichi/hi) nghĩa là "ngày" và chữ 程 (tei/hodo) nghĩa là "trình tự, giai đoạn, lộ trình". Ghép lại có nghĩa là "trình tự của các ngày", hay "lịch trình".