Nihongo

日程にっていniっtei
- lịch trình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NITTEI

って

日程 (にってい, phiên âm: niっtei) có nghĩa là "lịch trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lịch trình
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud