Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISSAI
実際
じっささい
| Nghĩa: | thực tế |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実際 (じっさい) có nghĩa là "thực tế", "thật ra", "trong thực tế", hoặc "quả thật". Nó dùng để chỉ sự thật, tình hình thực tế, hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó là sự thật. Nó có thể được sử dụng để bắt đầu một câu nói, để đưa ra thông tin bổ sung, hoặc để sửa lại một ý kiến.
⚫︎実際、彼は嘘をついていない。 ・Dịch: Thật ra, anh ấy không nói dối. ⚫︎この件について、[実際]はまだ何も決まっていない。 ・Dịch: Về vấn đề này, trong thực tế vẫn chưa có gì được quyết định cả. ⚫︎[実際]に、その映画は面白かった。 ・Dịch: Quả thật, bộ phim đó rất hay.
⚫︎ Bạn có thể dùng 実際 để bắt đầu một câu, đặc biệt khi bạn muốn giới thiệu một sự thật. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để làm rõ hoặc giải thích thêm về một tình huống. ⚫︎ Đôi khi, nó được dùng để nhấn mạnh sự thật, đôi khi là một sự ngạc nhiên hay một điều gì đó khác với dự đoán.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 実際. ⚫︎ Cách đọc: じっさい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 本当(ほんとう): Sự thật, thật sự. ⚫︎ 現実(げんじつ): Hiện thực. ⚫︎ 実際に(じっさいに): Trong thực tế, thật sự (dùng như một trạng từ). ⚫︎ 実は(じつは): Thực ra, thật ra thì.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ liên quan đến sự không thực tế, ví dụ như: ⚫︎ 虚構(きょこう): Hư cấu. ⚫︎ 空想(くうそう): Không tưởng.
[実際]、彼女はもうそのことを忘れてしまった。 ・Bản dịch: Thật ra thì, cô ấy đã quên chuyện đó rồi. ・Giải thích: [実際] được dùng để nhấn mạnh vào thực tế rằng cô ấy đã quên.
[実際]には、誰もその問題を知らない。 ・Bản dịch: Trong thực tế, không ai biết về vấn đề đó cả. ・Giải thích: [実際]には được dùng để nhấn mạnh rằng không ai biết vấn đề, trái với những gì người khác có thể nghĩ.
Từ Hán Việt, kết hợp từ "thực" (thực tế) và "tế" (tế nhị, rõ ràng).