Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANJOUBI
誕生日
たんじょうび
| Nghĩa: | sinh nhật |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
誕生日 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sinh nhật". Nó chỉ ngày mà một người được sinh ra. ⚫︎ Từ này thường được dùng để chỉ ngày kỷ niệm hàng năm của một người.
⚫︎今日は友達の誕生日です。 ・Dịch: Hôm nay là sinh nhật của bạn tôi. ⚫︎誕生日パーティーを開きます。 ・Dịch: Tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật.
⚫︎Bạn có thể dùng 誕生日 để hỏi về ngày sinh của ai đó. ⚫︎Bạn có thể dùng 誕生日 để chúc mừng sinh nhật người khác. ⚫︎Khi nói về kế hoạch cho ngày sinh nhật, bạn cũng dùng 誕生日. ⚫︎Trong giao tiếp hàng ngày, từ này rất phổ biến và dễ sử dụng.
⚫︎Từ 誕生日 được viết bằng chữ Kanji: 誕生日. ⚫︎Cách đọc (furigana): たんじょうび ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 誕生日 vì nó là một khái niệm cụ thể.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ một ngày cụ thể.
来月は、私の誕生日です。 ・Bản dịch: Tháng tới là sinh nhật của tôi. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về ngày sinh của bản thân trong tương lai gần.
誕生日プレゼントは何がいいですか? ・Bản dịch: Quà sinh nhật nên là gì thì tốt ạ? ・Giải thích: Câu này được dùng để hỏi ý kiến về món quà sinh nhật.
Từ 誕生日 được tạo thành từ chữ Hán 誕 (tan), có nghĩa là "sinh ra" và 生 (jou) có nghĩa là "sống" hoặc "đời" và 日 (bi) có nghĩa là "ngày". Do đó, 誕生日 có nghĩa đen là "ngày sinh".