Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUKUJITSU
祝日
しゅくじつ
| Nghĩa: | ngày lễ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
祝日 祝日 có nghĩa là "ngày lễ" hoặc "ngày nghỉ lễ" ở Nhật Bản. Đây là những ngày được chính phủ chỉ định là ngày nghỉ, trong đó các cơ quan chính phủ, trường học và nhiều doanh nghiệp đều đóng cửa hoặc có giờ làm việc khác.
⚫︎ 日本の祝日はたくさんあります。 Dịch: Có rất nhiều ngày lễ ở Nhật Bản. ⚫︎ ゴールデンウィークは祝日が続く期間です。 Dịch: Tuần lễ Vàng (Golden Week) là khoảng thời gian các ngày lễ liên tiếp.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 祝日 để nói về các ngày lễ trong năm ở Nhật Bản. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để hỏi về lịch nghỉ lễ, hoặc để thông báo về các hoạt động diễn ra vào các ngày lễ. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
⚫︎ Cách viết chính là: 祝日 (Kanji) ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅくじつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 祭日 (さいじつ): Ngày lễ (thường dùng để chỉ các ngày lễ truyền thống hoặc lễ hội). ⚫︎ 休日 (きゅうじつ): Ngày nghỉ.
⚫︎ 平日 (へいじつ): Ngày thường (ngày làm việc).
来週の祝日は何ですか? ・Bản dịch: Ngày lễ của tuần tới là gì? ・Giải thích: Câu hỏi về lịch nghỉ lễ trong tuần tới.
祝日には、多くの店が休みます。 ・Bản dịch: Vào ngày lễ, nhiều cửa hàng đóng cửa. ・Giải thích: Mô tả hoạt động phổ biến vào các ngày lễ.
祝 có nghĩa là "chúc mừng", "ăn mừng", và 日 có nghĩa là "ngày". Vì vậy, 祝日 có nghĩa là "ngày được chúc mừng", hoặc "ngày lễ".