Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOTOSHI

Nghĩa:năm nay
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

今年 nghĩa là "năm nay" hay "năm hiện tại". Nó dùng để chỉ khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 của năm hiện tại. ⚫︎ Nó là một trạng từ thời gian. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để nói về các sự kiện, kế hoạch, hoặc trải nghiệm xảy ra trong năm hiện tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今年はとても暑い夏でした。 ・Dịch: Năm nay là một mùa hè rất nóng. ⚫︎ 今年旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch trong năm nay. ⚫︎ 今年の目標は何ですか? ・Dịch: Mục tiêu của bạn trong năm nay là gì?

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 今年 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các sự kiện, kế hoạch, hoặc kinh nghiệm của năm hiện tại. ⚫︎ Nó thường đứng ở đầu câu hoặc gần động từ để chỉ thời gian. ⚫︎ Tránh sử dụng 今年 với các khoảng thời gian khác, như ngày mai hoặc năm ngoái.

Cách viết

⚫︎ 今年 được viết bằng Kanji: 今年 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ことし ⚫︎ Nó luôn được viết bằng Kanji, không có cách viết khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan đến thời gian trong năm: ⚫︎ 今年度 (kontosho): năm tài chính hiện tại (ví dụ, trong các báo cáo của công ty).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 去年 (kyonen): năm ngoái. ⚫︎ 来年 (rainen): năm tới.

Ví dụ câu 1

今年は新しい車を買う予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định mua một chiếc xe mới trong năm nay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 今年 để chỉ thời gian mà việc mua xe sẽ diễn ra.

Ví dụ câu 2

今年は日本語の勉強をもっと頑張りたいです。 ・Bản dịch: Năm nay tôi muốn cố gắng học tiếng Nhật hơn nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 今年 để nói về mục tiêu học tập trong năm hiện tại.

Nguồn gốc

今年 được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ (kon): "bây giờ", "hiện tại". ⚫︎ (toshi/nen): "năm". Ghép lại, 今年 có nghĩa đen là "năm hiện tại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud