名刺(めいし、meishi)
- danh thiếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEISHI
名刺
めいし
名刺 (めいし, phiên âm: meishi) có nghĩa là "danh thiếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | danh thiếp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEISHI
名刺
めいし
名刺 (めいし, phiên âm: meishi) có nghĩa là "danh thiếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | danh thiếp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |