Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEISHI

Nghĩa:danh thiếp
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

名刺 名刺 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "danh thiếp" hoặc "name card". Đây là một phần quan trọng trong văn hóa kinh doanh của Nhật Bản. Danh thiếp chứa thông tin liên lạc cá nhân, chẳng hạn như tên, chức vụ, tên công ty, số điện thoại, địa chỉ email, và địa chỉ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 名刺交換をしました。 Dịch: Tôi đã trao đổi danh thiếp. ⚫︎ あなたの名刺をもらってもいいですか? Dịch: Tôi có thể xin danh thiếp của bạn được không? ⚫︎ 新しい名刺を作りました。 Dịch: Tôi đã làm danh thiếp mới.

Cách sử dụng

⚫︎ 名刺 名刺 được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, các buổi gặp gỡ, hội thảo, hoặc khi gặp gỡ người mới. ⚫︎ Quy tắc cơ bản là trao và nhận danh thiếp bằng cả hai tay, thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Khi nhận danh thiếp, hãy xem xét cẩn thận thông tin trên đó.

Cách viết

⚫︎ Từ 名刺 名刺 thường được viết bằng chữ Kanji: 名刺. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: めいし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

田中さんの名刺には会社の電話番号が書いてあります。 ・Bản dịch: Trên danh thiếp của Tanaka-san có ghi số điện thoại của công ty. ・Giải thích: Câu này mô tả thông tin được tìm thấy trên danh thiếp của một người.

Ví dụ câu 2

初めて会う人に名刺を渡す時は、自己紹介をします。 ・Bản dịch: Khi đưa danh thiếp cho người lần đầu gặp mặt, bạn sẽ tự giới thiệu. ・Giải thích: Câu này giải thích về nghi thức khi trao đổi danh thiếp.

Nguồn gốc

Từ 名刺 名刺 được tạo thành từ hai chữ Kanji: (danh, nghĩa là "tên") và (thích, nghĩa là "thẻ" hoặc "miếng").

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud