Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SECCHAKUZAI

っちちゃ

Nghĩa:keo dán
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

接着剤接着剤 (secchakuzai) trong tiếng Nhật có nghĩa là keo dán, chất kết dính, hoặc hồ dán. Nó là một loại vật liệu được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều bề mặt lại với nhau. 接着剤接着剤 có thể ở dạng lỏng, bột, hoặc dạng thanh, và nó hoạt động bằng cách tạo ra một liên kết vật lý hoặc hóa học giữa các bề mặt cần dán.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木材と木材を《接着剤接着剤でくっつけます。》 ・Dịch: Tôi dùng keo dán để dán gỗ vào gỗ. ⚫︎このプラスチックはどの種類の《接着剤接着剤を使えばいいですか?》 ・Dịch: Tôi nên dùng loại keo dán nào để dán nhựa này? ⚫︎書類をまとめるために、私は《接着剤接着剤を使いました。》 ・Dịch: Tôi đã dùng keo dán để dán các tài liệu lại với nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 接着剤接着剤 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc sửa chữa đồ đạc trong nhà đến các công việc thủ công, xây dựng, và sản xuất. Bạn sẽ dùng nó khi bạn cần gắn hai vật lại với nhau một cách chắc chắn.

Cách viết

接着剤接着剤 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana. ・漢字: 接着剤 ・Cách đọc (hiragana): せっちゃくざい Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ざい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ のり (nori): Keo, hồ dán (dùng cho giấy, v.v.) ⚫︎ ボンド (bondo): Bond (từ mượn, một số loại keo dán) ⚫︎ 粘着剤 (nechakuzai): Chất dính, chất kết dính (cũng là một từ đồng nghĩa khác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 接着剤接着剤. Tuy nhiên, một số hành động hoặc vật liệu có thể xem là trái nghĩa: ⚫︎ 分離 (bunri): Tách ra, chia tách ⚫︎ 解除 (kaijo): Tháo gỡ, tháo ra

Ví dụ câu 1

この本を修理するために、《接着剤接着剤が必要だ。》 ・Dịch: Để sửa cuốn sách này, tôi cần keo dán. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc cần dùng keo dán để sửa chữa một cuốn sách.

Ví dụ câu 2

壁にポスターを貼るには、適切な《接着剤接着剤を選ばなければならない。》 ・Dịch: Để dán áp phích lên tường, bạn phải chọn loại keo dán phù hợp. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng loại keo dán cho một công việc cụ thể.

Nguồn gốc

接着剤接着剤 là một từ Hán-Việt (kango), được tạo thành từ hai chữ Hán: ・接着 (secchaku): Kết dính, dính vào nhau ・剤 (zai): Chất, vật liệu Do đó, nghĩa đen của 接着剤接着剤 là "chất để kết dính".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud