Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DA

MA

RIMASU

Nghĩa:im lặng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajidamariまsu

Hiraganaだまります

Thể lịch sự
(ます形)
だまります黙りますbe silent.
Thể từ điển
(辞書形)
黙るbe silent
Thể liên dụng
(て形)
黙って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
黙らないnot be silent

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
黙ったbe silented
Thể kết thúc
(終止形)
黙るbe silent.
Thể điều kiện
(仮定形)
黙ればif be silent
Thể ý chí
(意志形)
黙ろう !let's be silent
Thể mệnh lệnh
(命令形)
黙れ !be silent !
Giải thích AI
Ý nghĩa

黙ります có nghĩa là "im lặng", "giữ im lặng", hoặc "ngừng nói". Nó thể hiện hành động không phát ra âm thanh, không trả lời, hoặc không tham gia vào cuộc trò chuyện. Hơn nữa, nó ám chỉ việc tự nguyện không nói ra điều gì. Hành động 黙ります có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, từ việc tôn trọng sự yên lặng, thể hiện sự bất đồng, đến việc tránh gây ra rắc rối.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 先生の話を聞いて、黙りました。 Dịch: Tôi đã im lặng và lắng nghe câu chuyện của giáo viên. ⚫︎ 彼女は悲しくて、何も言わずに黙っていました。 Dịch: Cô ấy buồn và đã im lặng, không nói gì. ⚫︎ 会議中、彼は自分の意見を言わずに黙っていました。 Dịch: Trong cuộc họp, anh ấy đã im lặng không đưa ra ý kiến của mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 黙ります trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc lắng nghe người khác. ⚫︎ Khi bạn không đồng ý với điều gì đó nhưng chọn không nói ra. ⚫︎ Khi bạn cảm thấy buồn hoặc không muốn chia sẻ suy nghĩ của mình. ⚫︎ Khi bạn muốn giữ bí mật hoặc tránh xung đột. ⚫︎ Khi người khác yêu cầu bạn im lặng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji , kết hợp với hiragana là ります để tạo thành dạng động từ. Viết đầy đủ: 黙ります Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 沈黙する (chìm mặc suru): Im lặng, giữ im lặng (trang trọng hơn) ⚫︎ 口を閉じる (kuchi wo tojiru): Ngậm miệng, không nói. ⚫︎ 無言 (mu-gon): Không lời, im lặng (danh từ) ⚫︎ 話さない (hana-sanai): Không nói.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 話す (hanasu): Nói chuyện. ⚫︎ 喋る (shaberu): Tám chuyện, nói nhiều. ⚫︎ 発言する (hatsu-gen suru): Phát biểu, lên tiếng.

Ví dụ câu 1

彼は怒って、何も言わずに黙りました ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy giận dữ và đã im lặng, không nói gì. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người đó giận dữ và chọn cách im lặng thay vì biểu lộ sự tức giận bằng lời nói.

Ví dụ câu 2

その秘密を絶対に誰にも話さないと約束して、黙ります ⚫︎ Bản dịch: Tôi hứa sẽ không bao giờ tiết lộ bí mật đó với bất kỳ ai và sẽ giữ im lặng. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện ý định giữ bí mật và không tiết lộ thông tin cho người khác.

Nguồn gốc

Từ "" (mặc) có nghĩa là "im lặng" hoặc "yên lặng". Kanji này tự thân đã mang ý nghĩa không nói, không lên tiếng. Phần "ります" (masu) là đuôi động từ thể hiện thì hiện tại đơn hoặc tương lai. Vì vậy, 黙ります là kết hợp giữa ý nghĩa của kanji và hình thức chia động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud