Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANGAKA
漫画家
まんがか
| Nghĩa: | họa sĩ manga |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
漫画家 漫画家 có nghĩa là "họa sĩ truyện tranh" hoặc "tác giả truyện tranh" trong tiếng Việt. Đây là người sáng tạo ra những câu chuyện tranh, bao gồm việc viết kịch bản, vẽ tranh và đôi khi cả việc tạo ra nhân vật.
⚫︎彼は有名な漫画家です。 ・Dịch: Anh ấy là một họa sĩ truyện tranh nổi tiếng. ⚫︎彼女は将来漫画家になりたいです。 ・Dịch: Cô ấy muốn trở thành một họa sĩ truyện tranh trong tương lai. ⚫︎その漫画家の作品はとても面白いです。 ・Dịch: Tác phẩm của họa sĩ truyện tranh đó rất thú vị.
Bạn có thể sử dụng từ 漫画家 漫画家 khi bạn muốn nói về những người chuyên nghiệp làm truyện tranh, hoặc để chỉ những người có vai trò sáng tạo trong việc sản xuất manga. Bạn có thể dùng từ này trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc giới thiệu nghề nghiệp của một người, đến việc thảo luận về các tác phẩm manga.
⚫︎ Từ 漫画家 漫画家 được viết bằng chữ Kanji: 漫画家. ⚫︎ Cách đọc (furigana): まんがか ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) trong trường hợp này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể bao gồm: * 漫画家 漫画家 (cách dùng chung nhất) * 漫画作者 (người sáng tác manga) - ít phổ biến hơn. * イラストレーター (illustrator) - nếu tập trung vào minh họa hơn là truyện kể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các nghề nghiệp liên quan đến nghệ thuật hoặc truyền thông khác có thể được xem xét là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 編集者 (người biên tập) ⚫︎ 脚本家 (người viết kịch bản) ⚫︎ 小説家 (nhà văn)
あの漫画家の新しい漫画はもう読みましたか? ・Bản dịch: Bạn đã đọc manga mới của họa sĩ truyện tranh đó chưa? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về việc đọc manga mới của một họa sĩ truyện tranh cụ thể.
漫画家になるのは大変なことですが、夢を諦めないでください。 ・Bản dịch: Trở thành một họa sĩ truyện tranh là một điều khó khăn, nhưng đừng từ bỏ ước mơ của bạn. ・Giải thích: Câu này khuyến khích những người muốn trở thành họa sĩ truyện tranh không từ bỏ ước mơ của họ, bất chấp những khó khăn.
Từ 漫画家 漫画家 được tạo thành từ hai thành phần: 漫画 (manga - truyện tranh) và 家 (ka - người, chuyên gia). Vì vậy, nó có nghĩa là "người làm manga" hay "chuyên gia về manga".