Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
A
ア
ア
KO
コ
コ
N
ン
ン
| Nghĩa: | điều hòa |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
エアコン là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ máy điều hòa nhiệt độ (air conditioner). Nó có chức năng làm mát hoặc sưởi ấm không gian bằng cách điều chỉnh nhiệt độ.
⚫︎夏は暑いから、エアコンをつけましょう。 Dịch: Mùa hè nóng nên hãy bật điều hòa lên. ⚫︎この部屋のエアコンはよく冷えますね。 Dịch: Điều hòa trong phòng này làm mát tốt nhỉ. ⚫︎エアコンの掃除をしないといけない。 Dịch: Phải vệ sinh điều hòa thôi.
Bạn có thể sử dụng エアコン trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bật, tắt điều hòa. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả nhiệt độ của không gian được điều hòa. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bảo trì hoặc sửa chữa điều hòa. エアコン thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các tình huống liên quan đến sinh hoạt trong nhà.
エアコン được viết bằng katakana vì nó là từ mượn từ tiếng Anh. Không có cách viết khác hay biến thể okurigana nào. エアコン chỉ có thể được viết bằng katakana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý. ⚫︎ クーラー (kūrā): Cũng có nghĩa là điều hòa, nhưng thường ám chỉ đến chức năng làm mát.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho エアコン, vì nó là một thiết bị. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến nhiệt độ để biểu thị ý đối lập: ⚫︎ 暖房 (danbō): Sưởi ấm (đối lập với làm mát). ⚫︎ 扇風機 (senpūki): Quạt (không làm mát bằng cách thay đổi nhiệt độ).
エアコンのフィルターを交換しないと、電気代が高くなるよ。 ・Bản dịch: Nếu không thay bộ lọc điều hòa, tiền điện sẽ tăng cao đấy. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc bảo trì và ảnh hưởng của việc không vệ sinh エアコン đến hóa đơn tiền điện.
このエアコンは古いから、新しいのに買い換えたい。 ・Bản dịch: Vì cái điều hòa này đã cũ rồi nên tôi muốn thay cái mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn thay thế エアコン cũ bằng cái mới.
エアコン là từ mượn từ tiếng Anh "air conditioner".