Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOGEZA
土下座
どげざ
| Nghĩa: | quỳ lạy (dogeza) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
土下座 (どげざ - dogeza) là một hành động cúi rạp người xuống đất, thể hiện sự kính trọng sâu sắc, ăn năn, hoặc xin lỗi. Hành động này bao gồm việc quỳ gối, cúi đầu sát xuống sàn, thường kèm theo việc đặt hai tay xuống đất. 土下座 là một hành động rất trang trọng và có thể mang ý nghĩa cực kỳ nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự hối lỗi, lòng biết ơn, hoặc để cầu xin một điều gì đó.
⚫︎ あの時は、私が間違っていました。土下座して謝ります。 ・Bản dịch: Lúc đó, tôi đã sai. Tôi sẽ 土下座 để xin lỗi. ⚫︎ 社長に土下座して、やっと許してもらえました。 ・Bản dịch: Tôi đã 土下座 trước mặt giám đốc, cuối cùng cũng được tha thứ. ⚫︎ 彼女は彼に土下座して、結婚を許してもらおうとした。 ・Bản dịch: Cô ấy đã 土下座 với anh ấy, cố gắng xin phép kết hôn.
⚫︎ 土下座 được sử dụng trong các tình huống trang trọng, thường là khi người nói muốn bày tỏ sự ăn năn, xin lỗi sâu sắc hoặc cầu xin một điều gì đó quan trọng. ⚫︎ Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống: • Khi gây ra một sai lầm nghiêm trọng. • Khi muốn cầu xin sự tha thứ hoặc sự giúp đỡ. • Trong các buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt, như để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. ⚫︎ Việc sử dụng 土下座 có thể gây ấn tượng mạnh và cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
⚫︎ Từ 土下座 được viết bằng: • Kanji: 土下座 • Hiragana: どげざ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 座 (ざ - za).
⚫︎ Mặc dù không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, các cụm từ diễn tả sự xin lỗi hoặc cúi đầu thể hiện sự kính trọng có thể gần nghĩa với 土下座, chẳng hạn như: • 謝罪する (しゃざいする - shazai suru): Xin lỗi • 頭を下げる (あたまをさげる - atama o sageru): Cúi đầu, cúi chào • 平謝りする (ひらあやまりする - hira ayamari suru): Xin lỗi một cách chân thành
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 土下座, vì nó là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các hành động thể hiện sự kiêu ngạo, thiếu tôn trọng hoặc không xin lỗi có thể được xem là trái ngược.
会社の損失に対して、役員たちは株主の前で土下座して謝罪した。 ・Bản dịch: Đối với những tổn thất của công ty, các giám đốc đã 土下座 và xin lỗi trước các cổ đông. ・Giải thích: Câu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của sự việc, yêu cầu các giám đốc phải thực hiện hành động 土下座 để xin lỗi.
あの事件の犯人は、被害者の家族に土下座して許しを請うた。 ・Bản dịch: Thủ phạm của vụ việc đó đã 土下座 trước gia đình nạn nhân để xin sự tha thứ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hối lỗi sâu sắc của thủ phạm thông qua hành động 土下座.
土下座 có nguồn gốc từ thời phong kiến Nhật Bản, khi nó được sử dụng như một hình thức thể hiện sự phục tùng và tôn kính sâu sắc đối với những người có địa vị cao hơn. Hành động này thể hiện sự kính trọng và hạ mình trước người khác, thường được thực hiện như một hình thức xin lỗi, cầu xin hoặc thể hiện lòng biết ơn. Từ "土" (do - đất) và "下座" (geza - hạ tọa, ngồi dưới).