Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BAKUDAN

Nghĩa:bom
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

爆弾 (ばくだん, Bakudan) có nghĩa là "bom" hoặc "quả bom". Nó là một thiết bị nổ được thiết kế để gây ra sự phá hủy, thương tích, hoặc tử vong.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そのテロリストは爆弾を仕掛けた。 ・Bản dịch: Kẻ khủng bố đó đã đặt bom. ⚫︎爆弾が爆発して、多くの人が負傷した。 ・Bản dịch: Quả bom phát nổ, nhiều người bị thương. ⚫︎彼は爆弾の専門家だ。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về bom.

Cách sử dụng

⚫︎Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến các hoạt động khủng bố, chiến tranh, hoặc các tình huống nguy hiểm liên quan đến chất nổ. ⚫︎Nó có thể dùng để mô tả về một thiết bị nổ vật lý, hoặc đôi khi được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hoặc sự việc gây ra sự tàn phá.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 爆弾 ⚫︎Hiragana: ばくだん (Bakudan) ⚫︎Katakana: バクダン (Bakudan) - thường dùng để phiên âm hoặc khi muốn nhấn mạnh. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎地雷 (じらい, Jirai) - Mìn ⚫︎爆薬 (ばくやく, Bakuyaku) - Thuốc nổ ⚫︎手榴弾 (しゅりゅうだん, Shuryuudan) - Lựu đạn

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể liên tưởng đến các từ chỉ sự an toàn, hòa bình như: ⚫︎安全 (あんぜん, Anzen) - An toàn ⚫︎平和 (へいわ, Heiwa) - Hòa bình

Ví dụ câu 1

空港で爆弾が発見され、乗客は避難した。 ・Bản dịch: Một quả bom đã được tìm thấy tại sân bay, và hành khách đã phải sơ tán. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống khẩn cấp khi một quả bom được tìm thấy tại sân bay.

Ví dụ câu 2

その映画は、爆弾テロをテーマにしている。 ・Bản dịch: Bộ phim đó có chủ đề về khủng bố bằng bom. ・Giải thích: Câu này nói về chủ đề của một bộ phim.

Nguồn gốc

爆弾 được tạo thành từ hai chữ Hán: (ばく, baku) có nghĩa là "nổ", và (だん, dan) có nghĩa là "viên đạn" hoặc "vật thể". Vì vậy, về cơ bản, 爆弾 có nghĩa là "viên đạn nổ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud