Nihongo

ちょうchou
- bướm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOU

ちょ

蝶 (ちょう, phiên âm: chou) có nghĩa là "bướm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bướm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud