Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOU

ちょ

Nghĩa:bướm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "bướm". Nó dùng để chỉ một loài côn trùng có cánh nhiều màu sắc, thường thấy bay lượn trong vườn hoặc đồng cỏ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に美しいが飛んでいます。 ・Dịch: Một con bướm xinh đẹp đang bay trong vườn. ⚫︎子供はを追いかけて遊んでいます。 ・Dịch: Đứa trẻ đang đuổi theo con bướm để chơi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về con bướm nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một con bướm cụ thể. ⚫︎ Trong các câu chuyện, bài thơ, hoặc các cuộc trò chuyện về thiên nhiên.

Cách viết

⚫︎ Chữ được viết bằng: ・Kanji: ・Hiragana: ちょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật cho .

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho .

Ví dụ câu 1

このはとても珍しい種類です。 ・Bản dịch: Con bướm này là một loài rất hiếm. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về một loại bướm đặc biệt hiếm thấy.

Ví dụ câu 2

夏になると、たくさんのが飛び交います。 ・Bản dịch: Khi mùa hè đến, rất nhiều bướm bay lượn. ・Giải thích: Câu này nói về sự xuất hiện của bướm vào mùa hè.

Nguồn gốc

Từ "" có nguồn gốc từ chữ Hán, mô tả hình ảnh của loài bướm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud