Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OSANANAJIMI

Nghĩa:bạn thời thơ ấu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

幼馴染 nghĩa là bạn từ thuở nhỏ, bạn thanh mai trúc mã, người bạn đã quen biết và chơi cùng từ khi còn rất bé. Đây là mối quan hệ đặc biệt, thường gắn liền với những kỷ niệm thời thơ ấu và tình bạn lâu năm. 幼馴染 thường là người hiểu rõ về bạn hơn ai hết, chia sẻ những bí mật và trải nghiệm thời thơ ấu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女は幼馴染と結婚した。 ・Dịch: Cô ấy đã kết hôn với người bạn thời thơ ấu của mình. ⚫︎ 私たちは幼馴染だから、お互いのことをよく知っている。 ・Dịch: Vì chúng tôi là bạn từ thuở nhỏ, nên chúng tôi biết rất rõ về nhau. ⚫︎ あの二人は幼馴染で、いつも一緒に遊んでいた。 ・Dịch: Hai người đó là bạn từ thuở nhỏ và luôn chơi cùng nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 幼馴染 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về mối quan hệ bạn bè thân thiết từ nhỏ. ⚫︎Khi kể về những kỷ niệm thời thơ ấu với bạn bè. ⚫︎Khi giới thiệu bạn bè thời thơ ấu của bạn với người khác. ⚫︎Khi mô tả một nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh,... có mối quan hệ 幼馴染.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 幼馴染 ⚫︎Cách đọc (hiragana): おさななじみ ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 昔からの友達 (mukashi kara no tomodachi): Bạn bè từ xưa. ⚫︎ 親友 (shinyuu): Bạn thân. ⚫︎ 幼なじみ: (Cũng là cách viết khác của 幼馴染).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 幼馴染 chỉ đơn giản là mô tả một loại quan hệ.

Ví dụ câu 1

彼は幼馴染の結婚式に出席した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham dự đám cưới của người bạn thời thơ ấu của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ đặc biệt của người nói với bạn thời thơ ấu, thể hiện sự gắn bó và chia sẻ những sự kiện quan trọng trong cuộc sống.

Ví dụ câu 2

あの二人は幼馴染で、子供の頃からずっと仲が良い。 ・Bản dịch: Hai người đó là bạn từ thuở nhỏ và đã thân thiết từ khi còn bé. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thân thiết và bền vững của mối quan hệ 幼馴染, bắt đầu từ thời thơ ấu và kéo dài đến hiện tại.

Nguồn gốc

Từ "幼" (osana) có nghĩa là "trẻ nhỏ, còn bé" và "馴染み" (najimi) nghĩa là "sự quen thuộc, thân thuộc". Ghép lại, 幼馴染 ám chỉ sự quen thuộc và tình bạn bắt đầu từ thời thơ ấu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud