Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOIKUSHI
保育士
ほいくし
| Nghĩa: | nhân viên giữ trẻ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
保育士 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ người có chuyên môn và được cấp phép để chăm sóc, giáo dục trẻ em tại các cơ sở như nhà trẻ (保育園), trường mẫu giáo (幼稚園), hoặc các trung tâm chăm sóc trẻ em khác. Công việc của 保育士 bao gồm việc chăm sóc sức khỏe, đảm bảo an toàn, chơi đùa, dạy dỗ và phát triển các kỹ năng xã hội, tình cảm, thể chất và trí tuệ cho trẻ em.
⚫︎ 彼女は子供たちのために良い 保育士 になりたいと思っています。 ・Dịch: Cô ấy muốn trở thành một 保育士 giỏi vì trẻ em. ⚫︎ 私の娘は将来、 保育士 になることを夢見ています。 ・Dịch: Con gái tôi mơ ước trở thành 保育士 trong tương lai.
Bạn có thể sử dụng từ 保育士 khi muốn nói về một người làm nghề chăm sóc trẻ em. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục mầm non, việc làm, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến trẻ em và gia đình.
Từ 保育士 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 保育士. Cách đọc (furigana) là ほいくし. Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
⚫︎ 保姆 (ほぼ): (ít phổ biến hơn) người trông trẻ. ⚫︎ 幼稚園教諭 (ようちえんきょうゆ): giáo viên trường mẫu giáo (dành cho trẻ từ 3-5 tuổi)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các nghề nghiệp khác liên quan đến trẻ em, ví dụ như: ⚫︎ 医師 (いし): bác sĩ ⚫︎ 教師 (きょうし): giáo viên (các cấp học khác)
彼は子供たちのために素晴らしい 保育士 です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một 保育士 tuyệt vời cho trẻ em. ・Giải thích: Câu này khen ngợi khả năng làm việc của một 保育士.
私は 保育士 の資格を取得するために勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi đang học để có được chứng chỉ 保育士. ・Giải thích: Câu này nói về việc học để trở thành 保育士.
Từ 保育士 được tạo thành từ hai từ Hán: 保育 (ほいく) (chăm sóc và giáo dục trẻ em) và 士 (し) (người, chuyên gia).