Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEISEI

Nghĩa:Thời Heisei
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

平成 (Heisei) là một niên hiệu của Nhật Bản, bắt đầu từ ngày 8 tháng 1 năm 1989, sau khi Thiên hoàng Chiêu Hòa băng hà, cho đến ngày 30 tháng 4 năm 2019, khi Thiên hoàng Minh Trị thoái vị. Niên hiệu này được đặt ra bởi chính phủ Nhật Bản theo truyền thống, thường bao gồm hai chữ Hán và được sử dụng để đánh dấu các giai đoạn lịch sử và để xác định niên đại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 平成時代は経済成長が続いた。 Dịch: Thời đại Heisei đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế liên tục. ⚫︎ 平成生まれの人ですか? Dịch: Bạn sinh ra trong thời Heisei phải không?

Cách sử dụng

⚫︎ 平成 được sử dụng chủ yếu trong văn bản chính thức, tài liệu lịch sử, và khi đề cập đến các sự kiện diễn ra trong giai đoạn này. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng 平成 để xác định năm tháng, ví dụ như ghi ngày tháng trên các giấy tờ. ⚫︎ Cách nói về năm theo niên hiệu 平成: Ví dụ, năm 1990 là 平成2年 (Heisei 2-nen), nghĩa là năm thứ hai của thời đại 平成.

Cách viết

⚫︎ 平成 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là へいせい (heisei) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một niên hiệu duy nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một niên hiệu duy nhất. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ đến thời kỳ trước 平成, bạn có thể dùng 昭和 (Shōwa).

Ví dụ câu 1

この本は平成10年に出版されました。 ・Bản dịch: Cuốn sách này được xuất bản vào năm 1998 (năm Heisei thứ 10). ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng niên hiệu 平成 để xác định năm xuất bản.

Ví dụ câu 2

平成の終わりを実感した。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy sự kết thúc của thời 平成. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc liên quan đến sự kết thúc của một giai đoạn lịch sử.

Nguồn gốc

平成 được lấy từ hai câu trích dẫn trong Thư tịch cổ điển (史記) và Thư kinh (書經) của Trung Quốc, với ý nghĩa là "đạt được hòa bình ở khắp mọi nơi" (内平外成) và "tạo dựng sự hòa bình" (地平天成).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud