Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROUKA
廊下
ろうか
| Nghĩa: | hành lang |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
廊下 (ろうか) trong tiếng Việt có nghĩa là "hành lang" hoặc "lối đi". Đây là khu vực kết nối các phòng trong một tòa nhà, cho phép người dùng di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
⚫︎教室から廊下に出ます。 ・Bản dịch: Tôi đi ra hành lang từ lớp học. ⚫︎その絵は廊下に飾られています。 ・Bản dịch: Bức tranh đó được treo ở hành lang. ⚫︎廊下で友達に会いました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp bạn mình ở hành lang.
Bạn có thể sử dụng 廊下 khi bạn muốn đề cập đến hành lang trong bất kỳ tòa nhà nào, chẳng hạn như trường học, bệnh viện, nhà ở, hoặc văn phòng. Nó rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
⚫︎ Kanji: 廊下 ⚫︎ Hiragana: ろうか ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Có thể sử dụng các từ như "hành lang" trong tiếng Việt để thay thế. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các khu vực riêng biệt như "phòng" (部屋 - heya) có thể được xem là đối lập với hành lang.
学校の廊下を走ってはいけません。 ・Bản dịch: Không được chạy trong hành lang của trường học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 廊下 để chỉ ra quy tắc cấm chạy trong hành lang của trường.
廊下は静かに歩きましょう。 ・Bản dịch: Hãy đi bộ yên lặng ở hành lang. ・Giải thích: Câu này khuyến khích mọi người giữ trật tự và đi nhẹ nhàng khi ở trên 廊下.
Từ "廊下" (ろうか) bắt nguồn từ tiếng Hán. Chữ "廊" (ろう) có nghĩa là "hành lang, mái hiên", và chữ "下" (か) có nghĩa là "dưới". Cả hai kết hợp lại để chỉ một không gian đi lại bên dưới một mái hiên.