Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUSHITSU
教室
きょうしつ
| Nghĩa: | phòng học |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教室 教室 có nghĩa là "lớp học" hoặc "phòng học" trong tiếng Việt. Nó là nơi diễn ra các hoạt động học tập, nơi học sinh và giáo viên tập trung để giảng dạy và học hỏi. 教室 教室 có thể chỉ đến một không gian cụ thể trong trường học hoặc một phòng học nói chung.
⚫︎教室 教室で授業があります。 Dịch: Có tiết học trong lớp học. ⚫︎ 彼は 教室 教室で宿題をしています。 Dịch: Anh ấy đang làm bài tập về nhà trong lớp học. ⚫︎ 先生は 教室 教室で生徒に質問をしました。 Dịch: Giáo viên đã đặt câu hỏi cho học sinh trong lớp học.
Bạn có thể sử dụng 教室 教室 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc học tập. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về thời gian biểu, các hoạt động trong lớp, hoặc khi mô tả vị trí của một buổi học.
教室 教室 được viết bằng Kanji là 教室. Cách đọc là きょうしつ (Kyou-shitsu) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 授業の部屋 (jyugyou no heya): phòng học (nơi diễn ra các buổi học) ⚫︎ 学校 (gakkou): trường học (nơi có các 教室 教室)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa điểm khác: ⚫︎ 校庭 (koutei): sân trường ⚫︎ 職員室 (shokuinshitsu): phòng giáo viên
今日の午後は、音楽の授業が新しい 《教室 教室で行われます。》 ・Bản dịch: Chiều nay, tiết học âm nhạc sẽ được tổ chức trong phòng học mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 教室 教室 để chỉ địa điểm cụ thể cho một buổi học.
あの 《教室 教室はとても明るくて、勉強しやすいです。》 ・Bản dịch: Phòng học đó rất sáng sủa và dễ học. ・Giải thích: Câu này mô tả về điều kiện của phòng học.
Từ "教室 教室" được tạo thành từ hai chữ Kanji: 教 (kyou) có nghĩa là "dạy" hoặc "giáo dục" và 室 (shitsu) có nghĩa là "phòng". Vì vậy, nó có nghĩa đen là "phòng dạy học" hoặc "phòng giáo dục".