Nihongo

セキュリティセキュリティsekyuriteィ
- an ninh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SE

KYU

キュ

キュ

RI

TE

セキュリティ (セキュリティ, phiên âm: sekyuriteィ) có nghĩa là "an ninh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:an ninh
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud