Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SE
セ
セ
KYU
キュ
キュ
RI
リ
リ
TE
テ
テ
ィ
ィ
ィ
| Nghĩa: | an ninh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
セキュリティ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "an ninh", "bảo mật" hoặc "sự an toàn". Nó đề cập đến việc bảo vệ thông tin, tài sản, con người và hệ thống khỏi các mối đe dọa, rủi ro và các hành vi bất hợp pháp. Từ này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như an ninh mạng, an ninh vật lý, an ninh thông tin, v.v.
⚫︎セキュリティシステム ・Bản dịch: Hệ thống an ninh ⚫︎情報セキュリティ ・Bản dịch: An ninh thông tin ⚫︎セキュリティ対策 ・Bản dịch: Biện pháp an ninh
Bạn có thể sử dụng セキュリティ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về các vấn đề liên quan đến an ninh và bảo mật. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện về công nghệ thông tin, chẳng hạn như khi thảo luận về bảo mật mạng. ⚫︎Trong các cuộc thảo luận về bảo vệ tài sản, chẳng hạn như khi nói về hệ thống an ninh cho một tòa nhà. ⚫︎Trong các bài viết hoặc báo cáo về các vấn đề an ninh, chẳng hạn như các biện pháp đối phó với tội phạm mạng.
セキュリティ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎Không có cách viết Kanji cho từ này. ⚫︎Không có biến thể okurigana. ⚫︎Viết đầy đủ: セセキュリティ
⚫︎安全 (あんぜん - anzen): An toàn ⚫︎保護 (ほご - hogo): Bảo vệ ⚫︎警備 (けいび - keibi): An ninh (đặc biệt là an ninh vật lý)
⚫︎危険 (きけん - kiken): Nguy hiểm ⚫︎リスク (risuku): Rủi ro
このパソコンは、セキュリティソフトが入っています。 ・Bản dịch: Máy tính này đã được cài đặt phần mềm bảo mật. ・Giải thích: Câu này sử dụng セキュリティ để chỉ việc bảo vệ máy tính bằng phần mềm bảo mật.
会社は、セキュリティ対策を強化しています。 ・Bản dịch: Công ty đang tăng cường các biện pháp an ninh. ・Giải thích: Câu này sử dụng セキュリティ để chỉ các biện pháp được thực hiện để cải thiện an ninh.
Từ セキュリティ có nguồn gốc từ tiếng Anh "security", có nghĩa tương tự.