Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMANEGI
玉葱
たまねぎ
| Nghĩa: | hành tây |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
玉葱 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ củ hành tây. Nó là một loại rau củ phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và trên toàn thế giới.
⚫︎玉葱をみじん切りにする。 ・Bản dịch: Băm nhỏ hành tây. ⚫︎カレーに玉葱は欠かせない。 ・Bản dịch: Hành tây là một thành phần không thể thiếu trong món cà ri. ⚫︎玉葱を炒めて甘みを出した。 ・Bản dịch: Đã xào hành tây để lấy vị ngọt.
Bạn có thể sử dụng 玉葱 trong nhiều tình huống khác nhau khi nói về hành tây, bao gồm cả khi mua sắm, nấu ăn, hoặc thảo luận về các món ăn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 玉葱. ⚫︎ Cách đọc (furigana): たまねぎ (romanji: tamanegi) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ riêng hành tây. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng từ chung hơn như 野菜 (yasai), có nghĩa là "rau củ".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 玉葱 vì nó chỉ là một loại rau củ cụ thể.
今日の晩御飯は、玉葱と豚肉の炒め物です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là món xào hành tây và thịt heo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 玉葱 để mô tả một thành phần trong món ăn.
玉葱は目にしみるから、切る時は気をつけて。 ・Bản dịch: Vì hành tây cay mắt, hãy cẩn thận khi cắt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 玉葱 trong ngữ cảnh nói về việc chuẩn bị hành tây để nấu ăn.
玉葱 là một từ ghép, trong đó 玉 (tama) có nghĩa là "viên ngọc" hoặc "hình cầu" (ám chỉ hình dạng của củ hành tây) và 葱 (negi) có nghĩa là "hành" hoặc "hành lá".