Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUTOMOMO

Nghĩa:đùi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

太腿 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ phần đùi của con người, đặc biệt là phần đùi từ hông đến đầu gối. Từ này thường được sử dụng để chỉ phần đùi lớn và khỏe mạnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の太腿はとても筋肉質だ。 Dịch: Đùi cô ấy rất cơ bắp. ⚫︎太腿に手を置いて、考え事をしている。 Dịch: Đặt tay lên đùi và đang suy nghĩ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 太腿 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả phần đùi của một người. ⚫︎ Khi bạn nói về các vấn đề liên quan đến đùi, ví dụ như về sức khỏe, hình dáng hoặc quần áo. ⚫︎ Trong văn nói và văn viết, từ này rất phổ biến.

Cách viết

⚫︎ Từ 太腿 thường được viết bằng kanji và hiragana: 太腿. ⚫︎ Cách viết khác có thể bao gồm viết bằng hiragana: ふともも. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các từ như (もも) để chỉ phần đùi, mặc dù thường chỉ phần đùi từ đầu gối trở xuống. Tuy nhiên, có thể dùng thay thế cho 太腿 trong một vài trường hợp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một phần của cơ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các bộ phận khác của cơ thể thay thế.

Ví dụ câu 1

ジョギングをしたら、太腿が痛くなった。 ・Bản dịch: Sau khi chạy bộ, tôi bị đau đùi. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác đau ở 太腿 sau khi tập thể dục.

Ví dụ câu 2

彼は太腿が太くて、たくましい。 ・Bản dịch: Anh ấy có đùi to và khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này miêu tả người đàn ông có 太腿 khỏe mạnh.

Nguồn gốc

Từ 太腿 được tạo thành từ chữ (ふと - futo) có nghĩa là "to" hoặc "lớn" và chữ (もも - momo) có nghĩa là "đùi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud