Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHA
シャ
シャ
N
ン
ン
PU
プ
プ
ー
ー
ー
| Nghĩa: | dầu gội |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
シャンプー là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "dầu gội đầu". Nó là sản phẩm dùng để làm sạch tóc và da đầu.
⚫︎ シャンプーをしてください。 ・Dịch: Hãy gội đầu đi. ⚫︎ このシャンプーは髪に良いです。 ・Dịch: Loại dầu gội này tốt cho tóc. ⚫︎ シャンプーを買う。 ・Dịch: Mua dầu gội.
Bạn có thể sử dụng シャンプー trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sử dụng dầu gội đầu. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về loại dầu gội đầu cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn mua hoặc đề cập đến việc mua dầu gội đầu.
⚫︎ シャンプー được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("shampoo"). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho シャンプー trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ việc gội đầu, chẳng hạn như: ⚫︎ 洗髪 (senpatsu) - Gội đầu (từ này trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho シャンプー.
毎日シャンプーをします。 ・Bản dịch: Tôi gội đầu mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động gội đầu hàng ngày của người nói.
新しいシャンプーを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một loại dầu gội mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động mua dầu gội mới.
Từ "シャンプー" có nguồn gốc từ tiếng Anh ("shampoo"), bắt nguồn từ tiếng Hindi "champo" (chăm sóc, xoa bóp).