Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
CHA
茶
ちゃ
| Nghĩa: | trà |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お茶 (och-cha) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trà". Đây là một khái niệm rất quen thuộc trong văn hóa Nhật Bản, không chỉ đơn thuần là một loại thức uống, mà còn gắn liền với nhiều nghi thức và truyền thống. Từ này bao gồm nhiều loại trà khác nhau, từ trà xanh truyền thống cho đến các loại trà khác như trà đen, trà ô long, v.v.
⚫︎お茶を飲みませんか? ・Dịch: Bạn có muốn uống trà không? ⚫︎お茶を一杯ください。 ・Dịch: Cho tôi một tách trà. ⚫︎日本のお茶は美味しいです。 ・Dịch: Trà của Nhật Bản rất ngon.
お茶 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng để: ⚫︎ Mời người khác uống trà. ⚫︎ Gọi món trà tại nhà hàng hoặc quán cà phê. ⚫︎ Nói về sở thích uống trà của mình. ⚫︎ Miêu tả về các loại trà khác nhau. Chú ý: Trong một số tình huống trang trọng, người ta có thể dùng những từ khác lịch sự hơn, chẳng hạn như お抹茶 (om-maccha - trà matcha) trong buổi trà đạo.
お茶 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: おちゃ ⚫︎ Kanji: お茶 Cách viết phổ biến nhất là dùng Kanji kết hợp với Hiragana. Không có nhiều biến thể trong cách viết từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác お茶, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan đến loại trà cụ thể: ⚫︎ 緑茶 (ryokucha): Trà xanh ⚫︎ 紅茶 (koucha): Trà đen ⚫︎ 抹茶 (maccha): Trà matcha ⚫︎ 番茶 (bancha): Trà bancha
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với お茶.
毎朝、お茶を一杯飲みます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi uống một tách trà. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả thói quen uống trà vào buổi sáng.
このお菓子はお茶によく合いますね。 ・Bản dịch: Bánh này ăn với trà rất hợp. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự kết hợp giữa bánh ngọt và trà, thường được dùng khi thưởng thức trà và bánh.
Từ "お茶" (お-och-茶-cha) có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó chữ "茶" (cha) có nghĩa là "trà". Tiền tố "お" (o) là một kính ngữ, thường được thêm vào trước danh từ để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự.