Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKO
箱
はこ
| Nghĩa: | hộp |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
箱 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hộp", "thùng", hoặc "cái hộp". Nó dùng để chỉ một vật chứa hình hộp, dùng để đựng đồ vật. 箱 có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như giấy, gỗ, nhựa, kim loại... Tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng.
⚫︎ その箱には、何が入っていますか。 ・Dịch: Cái hộp đó đựng gì vậy? ⚫︎ プレゼントを箱に入れて、渡しました。 ・Dịch: Tôi đã đặt món quà vào một cái hộp và trao nó. ⚫︎ この箱は重いですね。 ・Dịch: Cái hộp này nặng quá nhỉ.
Bạn có thể sử dụng 箱 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ các loại hộp, thùng chứa. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi mô tả đồ vật hoặc khi cần diễn đạt việc đựng, chứa đồ vật.
⚫︎ Kanji: 箱 ⚫︎ Hiragana: はこ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là không có.
⚫︎ ケース (ケース): case, thường là hộp nhỏ, có thể là hộp đựng đồ vật, đồ trang sức... ⚫︎ ボックス (ボックス): box, có nguồn gốc từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là hộp. ⚫︎ 入れ物 (いれもの): vật đựng, thùng chứa (mang nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 容器 (ようき): Container, vật chứa (mang nghĩa trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 箱 là một danh từ chỉ vật thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự trống rỗng hoặc không chứa đựng, ví dụ như: ⚫︎ 空 (から): trống rỗng. ⚫︎ 無し (なし): không có.
この箱は丈夫で、壊れにくいです。 ・Bản dịch: Cái hộp này bền và khó bị hỏng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 箱 để miêu tả về độ bền của cái hộp.
箱を運ぶのを手伝ってください。 ・Bản dịch: Hãy giúp tôi chuyển cái hộp này. ・Giải thích: Câu này dùng 箱 để yêu cầu sự giúp đỡ trong việc vận chuyển.
Theo từ điển, nguồn gốc của 箱 không được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, 箱 được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật cổ và vẫn giữ nguyên nghĩa cho đến ngày nay.