Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BENTOU

Nghĩa:cơm hộp
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

弁当 (bentō) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cơm hộp" hoặc "bữa ăn mang đi". Nó thường bao gồm một bữa ăn cân bằng được đóng gói trong một hộp, thường gồm cơm, cá hoặc thịt, rau và các món ăn kèm khác. 弁当 rất phổ biến ở Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi cho bữa trưa tại trường học, nơi làm việc, các buổi dã ngoại và các chuyến đi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日のお昼は弁当にしよう。 Dịch: Hôm nay ăn trưa bằng cơm hộp nhé. ⚫︎弁当を作るのは時間がかかる。 Dịch: Việc làm cơm hộp tốn thời gian. ⚫︎美味しい弁当を食べてください。 Dịch: Xin mời bạn dùng bữa cơm hộp ngon miệng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 弁当 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể nói về việc chuẩn bị 弁当, ăn 弁当, mua [弁当 ở cửa hàng hoặc tự làm ở nhà. Nó là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản, thể hiện sự tiện lợi, cân bằng dinh dưỡng và sự chu đáo.

Cách viết

Từ 弁当 được viết theo nhiều cách: ⚫︎ Hiragana: べんとう ⚫︎ Kanji: 弁当 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 弁当. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương đương để chỉ bữa ăn mang đi.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 弁当, vì nó chỉ đơn giản là một loại bữa ăn.

Ví dụ câu 1

母は毎朝、私が学校に持っていく弁当を作ってくれます。 ・Bản dịch: Mẹ tôi luôn làm 弁当 cho tôi mang đến trường mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 弁当 trong thói quen hàng ngày của học sinh và sự quan tâm của người mẹ.

Ví dụ câu 2

駅の売店で弁当を買って、電車の中で食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua 弁当 ở cửa hàng trong nhà ga và ăn nó trên tàu. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mua và thưởng thức 弁当 trong một tình huống di chuyển, cho thấy tính tiện lợi của nó.

Nguồn gốc

Từ 弁当 bắt nguồn từ chữ Hán 便当 (biàndāng) trong tiếng Trung, có nghĩa là "tiện lợi" hoặc "thuận tiện". Nó đã được du nhập vào Nhật Bản và trở thành một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực nơi đây, phản ánh sự tiện lợi và thiết yếu của bữa ăn mang đi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud