弁当(べんとう、bentou)
- cơm hộp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENTOU
弁当
べんとう
弁当 (べんとう, phiên âm: bentou) có nghĩa là "cơm hộp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cơm hộp |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENTOU
弁当
べんとう
弁当 (べんとう, phiên âm: bentou) có nghĩa là "cơm hộp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cơm hộp |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |