Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEWA
世話
せわ
| Nghĩa: | chăm sóc |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
世話 có nghĩa là chăm sóc, giúp đỡ, lo lắng, hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Nó thể hiện sự chu đáo và trách nhiệm đối với người khác hoặc công việc được giao. 世話 cũng có thể chỉ việc quản lý, điều hành hoặc xử lý một tình huống.
⚫︎子供の世話をする。 Dịch: Chăm sóc trẻ em. ⚫︎お世話になりました。 Dịch: Xin cảm ơn vì sự giúp đỡ/chăm sóc của bạn. (Câu nói lịch sự khi cảm ơn ai đó đã giúp đỡ mình.) ⚫︎会社で新しいプロジェクトの世話を任された。 Dịch: Tôi được giao phụ trách dự án mới tại công ty.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động chăm sóc, giúp đỡ, hoặc lo lắng cho người khác. ⚫︎ Dùng để thể hiện sự cảm kích khi nhận được sự giúp đỡ từ người khác. ⚫︎ Dùng khi muốn nói về việc quản lý, điều hành một công việc hoặc dự án. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như "を" (o), "に" (ni), hoặc "の" (no) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 世話. ⚫︎ Cách đọc: せわ (sewa) ⚫︎ Không có biến thể cách viết thông thường.
⚫︎ 手伝い (tetsudai): Giúp đỡ, hỗ trợ. ⚫︎ 介護 (kaigo): Chăm sóc (người già, người bệnh). ⚫︎ サポート (sapōto): Hỗ trợ (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 面倒を見る (mendō o miru): Chăm sóc, trông nom (theo nghĩa khó khăn hơn). ⚫︎ 面倒をみる (mendō o miru): Chăm sóc, trông nom (theo nghĩa khó khăn hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự thờ ơ, bỏ bê có thể được xem là trái nghĩa một phần, ví dụ như: ⚫︎ 放置 (hōchi): Bỏ mặc, không quan tâm. ⚫︎ 無関心 (mukanshin): Vô tâm, không quan tâm.
いつもお世話になっております。 ・Bản dịch: Tôi luôn biết ơn sự giúp đỡ của bạn. ・Giải thích: Đây là một cách diễn đạt rất lịch sự để thể hiện sự biết ơn đối với sự hỗ trợ liên tục của ai đó.
彼は会社の世話を全て一人でしている。 ・Bản dịch: Anh ấy tự mình đảm đương tất cả công việc của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang quản lý và điều hành mọi thứ liên quan đến công ty.
Từ Hán Việt của chữ 世話 là "thế thoại". "世" (thế) có nghĩa là đời, thế gian, và "話" (thoại) có nghĩa là lời nói, câu chuyện. Trong tiếng Nhật, nghĩa của 世話 đã phát triển thành ý nghĩa chăm sóc, giúp đỡ, lo lắng, và quản lý.