Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKYUU

きゅ

SHI

MA

SU

Nghĩa:hô hấp
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajikokyuushimasu

Hiraganaこきゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
こきゅうします呼吸しますbreathe.
Thể từ điển
(辞書形)
呼吸するbreathe
Thể liên dụng
(て形)
呼吸して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
呼吸しないnot breathe

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
呼吸したbreathed
Thể kết thúc
(終止形)
呼吸するbreathe.
Thể điều kiện
(仮定形)
呼吸すればif breathe
Thể ý chí
(意志形)
呼吸しよう !let's breathe
Thể mệnh lệnh
(命令形)
呼吸しろ !breathe !
Giải thích AI
Ý nghĩa

呼吸します có nghĩa là "thở" hoặc "hít thở". Đây là hành động đưa không khí vào và ra khỏi phổi. Nó là một hoạt động sống cơ bản và cần thiết cho sự tồn tại của con người và động vật. Hành động 呼吸します bao gồm cả việc hít vào (吸う - suu) và thở ra (吐く - haku).

Ví dụ cụ thể

⚫︎深呼吸します。 Dịch: Tôi hít thở sâu. ⚫︎静かに 呼吸します Dịch: Hãy thở một cách yên lặng. ⚫︎マラソン選手は激しく 呼吸します Dịch: Các vận động viên marathon thở gấp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 呼吸します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động thở. Ví dụ, khi bạn muốn diễn tả việc bạn đang thở, bạn có thể nói 私は 呼吸します (Watashi wa kokyuu shimasu - Tôi đang thở). Bạn cũng có thể sử dụng nó để mô tả người khác thở, hoặc để đưa ra các hướng dẫn liên quan đến việc thở (ví dụ, hướng dẫn tập thở).

Cách viết

呼吸します thường được viết bằng kanji và hiragana: 呼吸します. - 呼吸 (kokyuu) là kanji cho "hô hấp" hoặc "thở". - します (shimasu) là dạng lịch sự của động từ "làm" (する - suru), trong trường hợp này, nó kết hợp với 呼吸 để tạo thành động từ "thở". Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 呼吸します là một hành động rất cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: - 息をする (iki o suru) - "Thở" (nghĩa đen là "làm hơi thở") - 吸う (suu) - "Hít vào" - 吐く (haku) - "Thở ra"

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 呼吸します. Tuy nhiên, nếu xem xét các tình huống, bạn có thể nghĩ đến việc ngừng thở (息を止める - iki o tomeru).

Ví dụ câu 1

ヨガのクラスで、深い 呼吸をします ・Bản dịch: Trong lớp yoga, tôi thở sâu. ・Giải thích: Câu này sử dụng cụm từ "深呼吸" (shinkokyuu - hít thở sâu) để mô tả hành động thở trong bối cảnh tập yoga.

Ví dụ câu 2

緊張すると、 呼吸が速くなります ・Bản dịch: Khi căng thẳng, tôi thở nhanh hơn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi trong nhịp 呼吸 khi ai đó cảm thấy căng thẳng.

Nguồn gốc

Từ 呼吸 được tạo thành từ hai chữ kanji: - (ko) có nghĩa là "gọi" hoặc "thổi". - (kyuu) có nghĩa là "hút" hoặc "hít vào". Do đó, 呼吸 phản ánh quá trình "gọi" (thở ra) và "hút" (hít vào) không khí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud