Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENSETSU

Nghĩa:xây dựng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

建設 có nghĩa là "xây dựng", "xây cất", hoặc "kiến thiết". Nó thường được dùng để chỉ việc tạo ra các công trình, cơ sở hạ tầng, hoặc phát triển một thứ gì đó từ đầu. 建設 có thể áp dụng cho các dự án xây dựng vật chất (như nhà cửa, cầu đường) hoặc các dự án trừu tượng (như 建設 một mối quan hệ, 建設 một hệ thống).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいビルを建設する Dịch: Xây dựng tòa nhà mới. ⚫︎ 橋の建設は時間がかかる Dịch: Việc xây dựng cây cầu mất nhiều thời gian. ⚫︎ 平和な社会を建設する Dịch: Xây dựng một xã hội hòa bình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 建設 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Khi bạn nói về việc xây dựng các tòa nhà, đường xá, cầu cống. ⚫︎ Khi bạn nói về việc tạo ra, hình thành một thứ gì đó (ví dụ, 建設 một doanh nghiệp, 建設 một tương lai). ⚫︎ Thường sử dụng ở dạng danh từ (建設), nhưng cũng có thể dùng như động từ (建設する).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 建設 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): けんせつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là せつ khi ở dạng danh từ. Ở dạng động từ, okurigana là する.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 建築(けんちく): Xây dựng (thường liên quan đến kiến trúc, thiết kế). ⚫︎ 築造(ちくぞう): Xây dựng (thường dùng cho công trình lớn hoặc lâu dài). ⚫︎ 造成(ぞうせい): Xây dựng (thường dùng cho việc cải tạo đất, tạo cảnh quan).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 破壊(はかい): Phá hủy, hủy hoại. ⚫︎ 解体(かいたい): Tháo dỡ, phá dỡ.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、新しい病院を建設するためのものです。 ・Bản dịch: Dự án này là để xây dựng một bệnh viện mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 建設 để chỉ hành động xây dựng một công trình cụ thể, đó là bệnh viện.

Ví dụ câu 2

私たちは、未来の社会を建設するために努力します。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ nỗ lực để xây dựng xã hội tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 建設 một cách trừu tượng hơn, chỉ việc tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "建" (ken) có nghĩa là "xây dựng", "dựng lên". Chữ "設" (setsu) có nghĩa là "thiết lập", "thiết kế". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "xây dựng", "thiết lập".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud