Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEMU
眠
ねむ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | ngủ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nemurimasu
Hiragana:ねむります
Thể lịch sự (ます形) | ねむります眠ります。sleep. |
Thể từ điển (辞書形) | 眠るsleep |
Thể liên dụng (て形) | 眠って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 眠らないnot sleep |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 眠ったsleeped |
Thể kết thúc (終止形) | 眠る。sleep. |
Thể điều kiện (仮定形) | 眠ればif sleep |
Thể ý chí (意志形) | 眠ろう !let's sleep |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 眠れ !sleep ! |
Giải thích AI
眠ります nghĩa là "ngủ" hoặc "đi ngủ". Nó thể hiện hành động ở trạng thái nghỉ ngơi, khi ý thức tạm thời bị mất và cơ thể được thư giãn. 眠ります là một động từ nhóm II (động từ -ru).
⚫︎ 毎晩、九時に眠ります。 Dịch: Mỗi tối, tôi đi ngủ lúc 9 giờ. ⚫︎ 疲れたから、早く眠りたいです。 Dịch: Vì mệt nên tôi muốn ngủ sớm. ⚫︎ 赤ちゃんはよく眠ります。 Dịch: Em bé ngủ rất ngon.
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống nói về việc đi ngủ, ngủ, hoặc đang ở trong trạng thái ngủ. ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 毎晩 (mỗi tối), 早く (sớm), hoặc các cụm từ liên quan đến giấc ngủ. ⚫︎ Có thể dùng ở thể lịch sự 眠ります hoặc thể thông thường 寝る (neru).
⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: ねむります ⚫︎ Viết bằng chữ kanji: 眠ります ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. Phần 送り仮名 (okurigana), tức phần hiragana đi kèm, luôn là ります (rimasu).
⚫︎ 寝る (neru): "ngủ" (thể thông thường) ⚫︎ 就寝する (shūshin suru): "đi ngủ" (thể trang trọng) ⚫︎ おやすみ (oyasumi): "chúc ngủ ngon" (từ dùng khi đi ngủ)
⚫︎ 起きます (okimasu): "thức dậy" ⚫︎ 目を覚ます (me o samasu): "tỉnh giấc"
昨夜はよく眠れましたか? ・Bản dịch: Tối qua bạn ngủ ngon không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về chất lượng giấc ngủ của người khác vào đêm hôm trước.
もうそろそろ眠りましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta nên đi ngủ thôi. ・Giải thích: Câu này được dùng để rủ rê hoặc gợi ý người khác đi ngủ.
Từ gốc của 眠ります là động từ 眠る (nemuru), có nghĩa là "ngủ". Kanji 眠(min) có nghĩa là "ngủ" và thêm ります (rimasu) vào để tạo thành thể lịch sự.