Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIDO

Nghĩa:mức độ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

程度 (ていど) trong tiếng Việt có nghĩa là mức độ, trình độ, hoặc khoảng. Nó diễn tả mức, giới hạn, hoặc phạm vi của một cái gì đó. Nó có thể dùng để nói về mức độ lớn nhỏ, mức độ cao thấp, hoặc số lượng. 程度 cũng có thể biểu thị ý "về cơ bản" hoặc "khoảng chừng".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語のレベルはどの程度ですか。 Dịch: Trình độ tiếng Nhật của bạn ở mức độ nào? ⚫︎ 今日は暑い程度ではありません。 Dịch: Hôm nay không nóng lắm. ⚫︎ この料理は美味しい程度です。 Dịch: Món ăn này ngon ở mức độ nào đó.

Cách sử dụng

⚫︎ 程度 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả mức độ, phạm vi, hoặc giới hạn. ⚫︎ Bạn có thể dùng 程度 khi muốn hỏi về mức độ (ví dụ: どの程度ですか? - ở mức độ nào?), hoặc khi muốn mô tả mức độ (ví dụ: 少しの程度です - ở một mức độ nhỏ). ⚫︎ Nó thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như: ある程度 (ở một mức độ nào đó), どの程度 (ở mức độ nào), hoặc dùng sau các tính từ và động từ để chỉ mức độ.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường của 程度 là 漢字(kanji): 程度 ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm): ていど (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ レベル (reberu): Mức độ, trình độ (thường dùng cho các lĩnh vực cụ thể như trình độ tiếng Anh). ⚫︎ くらい (kurai): Khoảng, xấp xỉ (diễn tả số lượng hoặc mức độ gần đúng). ⚫︎ ほど (hodo): Khoảng, mức độ (tương tự như くらい). ⚫︎ 水準 (suijun): Tiêu chuẩn, mức độ, trình độ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ mức độ khác để đối lập: ⚫︎ 高い (takai): Cao (mức độ cao) ⚫︎ 低い (hikui): Thấp (mức độ thấp)

Ví dụ câu 1

この問題は程度が難しいです。 ・Bản dịch: Vấn đề này có mức độ khó. ・Giải thích: 程度 ở đây chỉ mức độ khó của vấn đề.

Ví dụ câu 2

彼の日本語は、会話ならある程度できます。 ・Bản dịch: Tiếng Nhật của anh ấy, nếu là hội thoại thì ở mức độ nào đó có thể. ・Giải thích: ある程度 diễn tả khả năng hội thoại ở mức độ vừa phải.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎ (tei): Chỉ mức độ, quy tắc, hạn định ⚫︎ (do): Chỉ lần, độ, lần lặp lại Khi kết hợp lại, hai chữ này biểu thị khái niệm về mức độ hoặc phạm vi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud