Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAZE

Nghĩa:gió
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, (kaze) có nghĩa là "gió". Nó cũng có thể mang những ý nghĩa ẩn dụ khác nhau, liên quan đến cách gió ảnh hưởng đến mọi thứ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎強いが吹いている。 ・Bản dịch: Gió thổi mạnh. ⚫︎あの人は邪をひいた。 ・Bản dịch: Người đó bị cảm lạnh. (Ở đây, "邪" (fūja) là cảm lạnh, một loại bệnh mà chúng ta có thể liên tưởng đến việc "gió" mang đến).

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về gió theo nghĩa đen. ⚫︎Sử dụng trong các thành ngữ và biểu thức có liên quan đến gió, chẳng hạn như "đi theo chiều " (tức là "đi theo xu hướng"). ⚫︎Dùng trong một số từ ghép để chỉ trạng thái, tính chất, hoặc những thứ liên quan đến "gió" (ví dụ: - fūryoku - sức gió/gió).

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji . ⚫︎Cách đọc (furigana) là かぜ (kaze), sử dụng hiragana. ⚫︎Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng katakana để nhấn mạnh.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các từ diễn tả trạng thái của gió: ⚫︎ (bifū): Gió nhẹ ⚫︎ (kyōfū): Gió mạnh

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì "gió" là một hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ (mufū): Không có gió (tình trạng yên lặng)

Ví dụ câu 1

今日はとてもが強いですね。 ・Bản dịch: Hôm nay gió thổi mạnh quá nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả thời tiết có nhiều gió vào ngày hôm đó.

Ví dụ câu 2

彼の話はまるでのようだ。 ・Bản dịch: Câu chuyện của anh ấy giống như gió vậy. ・Giải thích: Biểu thức này sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là những điều anh ấy nói có thể thay đổi hoặc không có thật.

Nguồn gốc

Từ kanji bắt nguồn từ hình ảnh gió thổi qua cánh đồng lúa, thể hiện sự chuyển động và ảnh hưởng của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud