Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIZUKE
日付
ひづけ
| Nghĩa: | ngày tháng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日付 có nghĩa là ngày tháng, tức là ngày, tháng, và năm. 日付 thường được dùng để chỉ rõ một thời điểm cụ thể trong lịch.
⚫︎ 今日の日付は2024年5月15日です。 Dịch: Ngày tháng hôm nay là ngày 15 tháng 5 năm 2024. ⚫︎ 書類に日付を記入してください。 Dịch: Xin hãy điền ngày tháng vào tài liệu. ⚫︎ この手紙の日付はいつですか? Dịch: Ngày tháng của bức thư này là ngày nào?
Bạn có thể dùng 日付 trong nhiều trường hợp, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi bạn muốn ghi rõ ngày tháng trên giấy tờ, văn bản. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về ngày tháng của một sự kiện, một bức thư, hoặc bất kỳ thông tin nào liên quan đến thời gian. ⚫︎ Khi bạn cần xác định hoặc tham chiếu đến một ngày cụ thể trong quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 日付 và được đọc là ひづけ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Okurigana của từ này là け.
⚫︎ 年月日 (Nengetsubi): Năm, tháng, ngày. ⚫︎ 期日 (Kijitsu): Ngày hạn, thời hạn. ⚫︎ 日時 (Nichiji): Ngày giờ.
Hiện tại không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ khoảng thời gian chung như "quá khứ" (過去 - Kako) hoặc "tương lai" (未来 - Mirai) để thể hiện sự đối lập về mặt thời gian.
会議の日付は来週の月曜日です。 ・Bản dịch: Ngày của cuộc họp là thứ Hai tuần sau. ・Giải thích: Câu này cho biết ngày cụ thể của cuộc họp.
このチケットの日付が間違っています。 ・Bản dịch: Ngày trên vé này bị sai. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc ngày tháng trên vé có vấn đề.
日付 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó kết hợp hai từ: 日 (ngày) và 付 (từ "付けます" - tsukemasu, có nghĩa là gắn vào, đính kèm). Do đó, 日付 có nghĩa là "gắn ngày" hoặc "thời gian được gắn vào".