怪我(けが、kega)
- vết thương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEGA
怪我
けが
怪我 (けが, phiên âm: kega) có nghĩa là "vết thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | vết thương |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEGA
怪我
けが
怪我 (けが, phiên âm: kega) có nghĩa là "vết thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | vết thương |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |