Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEGA
怪我
けが
| Nghĩa: | vết thương |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
怪我 nghĩa là bị thương, bị thương tích, hoặc bị tổn thương. Đây là một danh từ chỉ tình trạng cơ thể bị tổn hại do tai nạn, va chạm, hoặc các nguyên nhân khác. Nó có thể bao gồm các vết thương bên ngoài như trầy xước, bầm tím, hoặc các tổn thương bên trong.
⚫︎転んで怪我をしました。 Dịch: Tôi bị thương do bị ngã. ⚫︎サッカーの試合で怪我をした。 Dịch: Tôi bị thương trong trận bóng đá. ⚫︎彼は仕事中に怪我をした。 Dịch: Anh ta bị thương trong khi làm việc.
Bạn có thể sử dụng 怪我 để nói về việc bản thân hoặc người khác bị thương trong nhiều tình huống khác nhau. Thường đi kèm với các động từ như する (suru - làm), 治る (naoru - lành), hay 負う (ou - gánh chịu).
Từ này thường được viết bằng kanji 怪我, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana けが. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là が.
⚫︎ 傷 (kizu): Vết thương, vết sẹo. ⚫︎ 負傷 (fushou): Bị thương (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ けが (kega): (Viết bằng hiragana, cũng là từ đồng nghĩa).
⚫︎ 健康 (kenkou): Sức khỏe. ⚫︎ 無事 (buji): Bình an, không bị thương.
階段から落ちて怪我をしてしまった。 ・Bản dịch: Tôi bị ngã cầu thang và bị thương. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bị thương do ngã cầu thang.
手が怪我して、しばらく運動はできない。 ・Bản dịch: Tay tôi bị thương, nên không thể tập thể dục một thời gian. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng tay bị thương và việc tập thể dục không thể thực hiện được.
Từ này kết hợp giữa chữ 怪 (quái - kỳ quái, khác thường) và chữ 我 (ngã - tôi, bản thân). Ý nghĩa ban đầu có thể ám chỉ "điều gì đó kỳ lạ xảy đến với bản thân", ám chỉ đến việc bị thương.