Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZUTSUU

Nghĩa:đau đầu
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

頭痛 có nghĩa là "đau đầu" hoặc "chứng đau đầu" trong tiếng Việt. Đây là một tình trạng y tế khi một người cảm thấy đau ở đầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は頭痛がひどいです。 Dịch: Hôm nay tôi bị đau đầu dữ dội. ⚫︎ストレスで頭痛がすることが多いです。 Dịch: Tôi thường bị đau đầu vì căng thẳng. ⚫︎彼女はいつも頭痛に悩まされている。 Dịch: Cô ấy luôn bị đau đầu hành hạ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 頭痛 để mô tả tình trạng đau đầu của bản thân hoặc người khác. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể nói 頭痛 + trợ từ (ví dụ: が (ga) - chỉ chủ ngữ, を (o) - chỉ đối tượng) + động từ. ⚫︎Ví dụ: 私は頭痛がします。 (Watashi wa [zutsuu] ga shimasu. - Tôi bị đau đầu.) hoặc 彼女は頭痛を訴えた。(Kanojo wa [zutsuu] o uttaeta. - Cô ấy than đau đầu.)

Cách viết

⚫︎Từ 頭痛 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 頭痛. ⚫︎Cách đọc (furigana) là ずつう (zutsuu). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn tả cảm giác đau đầu khác nhau, chẳng hạn: ⚫︎頭が痛い (atama ga itai): Đau đầu. (Cụm từ này đơn giản hơn 頭痛) ⚫︎偏頭痛 (hentsuu): Đau nửa đầu (migraine).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 頭痛 vì nó là một triệu chứng. Tuy nhiên, bạn có thể đề cập đến việc "hết đau đầu" (chữa khỏi, giảm đau).

Ví dụ câu 1

あの薬を飲んだら、頭痛が治った。 ・Bản dịch: Uống thuốc đó xong thì hết đau đầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng thuốc để chữa trị chứng đau đầu.

Ví dụ câu 2

頭痛の原因は何ですか? ・Bản dịch: Nguyên nhân của cơn đau đầu là gì? ・Giải thích: Câu này là một câu hỏi để tìm hiểu nguyên nhân gây ra chứng đau đầu.

Nguồn gốc

頭痛 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ (atama) có nghĩa là "đầu". ⚫︎ (itsu) có nghĩa là "đau". Ghép lại, nó có nghĩa là "đau đầu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud