諦めます(あきらめます、akiramemasu)
- từ bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKIRA
諦
あきら
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
諦めます (あきらめます, phiên âm: akiramemasu) có nghĩa là "từ bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | từ bỏ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:akiramemasu
Hiragana:あきらめます
Thể lịch sự (ます形) | あきらめます諦めます。give up. |
Thể từ điển (辞書形) | 諦めるgive up |
Thể liên dụng (て形) | 諦めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 諦めないnot give up |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 諦めたgive upped |
Thể kết thúc (終止形) | 諦める。give up. |
Thể điều kiện (仮定形) | 諦めればif give up |
Thể ý chí (意志形) | 諦めよう !let's give up |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 諦めろ !give up ! |