Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AKIRA

ME

MA

SU

Nghĩa:từ bỏ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajiakiramemasu

Hiraganaあきらめます

Thể lịch sự
(ます形)
あきらめます諦めますgive up.
Thể từ điển
(辞書形)
諦めるgive up
Thể liên dụng
(て形)
諦めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
諦めないnot give up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
諦めたgive upped
Thể kết thúc
(終止形)
諦めるgive up.
Thể điều kiện
(仮定形)
諦めればif give up
Thể ý chí
(意志形)
諦めよう !let's give up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
諦めろ !give up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

諦めます có nghĩa là "từ bỏ," "bỏ cuộc," "chịu thua," hoặc "bỏ cuộc giữa chừng" một điều gì đó. Nó thể hiện việc dừng lại việc cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề nào đó, thường là vì cảm thấy không thể thành công hoặc vì những lý do khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に落ちて、諦めました。 Dịch: Tôi đã từ bỏ (việc thi) sau khi trượt kỳ thi. ⚫︎夢を諦めないでください。 Dịch: Xin đừng từ bỏ ước mơ của bạn. ⚫︎もう無理だと思って、諦めました。 Dịch: Tôi đã nghĩ rằng không thể được nữa, và tôi đã từ bỏ.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn quyết định không tiếp tục cố gắng vì bạn cảm thấy không có khả năng thành công, hoặc vì các yếu tố khác khiến bạn không thể tiếp tục. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc học tập, công việc, đến các mối quan hệ cá nhân. ⚫︎Lưu ý, 諦めます có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất bại hoặc sự từ bỏ.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: あきらめます ⚫︎Viết bằng kanji: 諦めます ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎断念します (dần niệm shimasu): Từ bỏ, quyết định dừng lại. ⚫︎ギブアップします (gyabu appu shimasu): Bỏ cuộc (mượn từ tiếng Anh "give up"). ⚫︎見捨てる (misuteru): Bỏ rơi, từ bỏ (trong một số trường hợp cụ thể). ⚫︎止める (yameru): Dừng lại (dùng trong trường hợp đơn giản hơn, ít trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎続ける (tsuzukeru): Tiếp tục. ⚫︎頑張る (ganbaru): Cố gắng, nỗ lực. ⚫︎挑戦する (chōsen suru): Thử thách, đương đầu.

Ví dụ câu 1

彼女はダイエットを諦めて、ケーキを食べてしまった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã từ bỏ việc ăn kiêng và ăn bánh. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy đã dừng việc ăn kiêng vì một lý do nào đó, và thay vào đó, cô ấy đã ăn bánh.

Ví dụ câu 2

あのチームは試合に負けて、諦めずに最後まで戦った。 ・Bản dịch: Đội bóng đó đã không bỏ cuộc và đã chiến đấu đến cùng sau khi thua trận đấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 諦め theo nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự kiên trì của đội bóng.

Nguồn gốc

Từ "明らむ" (akiramu, nghĩa là "rõ ràng, sáng tỏ") kết hợp với "める" (meru) tạo thành "akiramu" + meru (trở thành...). Ban đầu, nó có nghĩa là "làm sáng tỏ; làm rõ", sau đó phát triển thành ý nghĩa "nhận ra sự bất khả thi" và cuối cùng là "từ bỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud