眼鏡(めがね、megane)
- kính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEGANE
眼鏡
めがね
眼鏡 (めがね, phiên âm: megane) có nghĩa là "kính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | kính |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEGANE
眼鏡
めがね
眼鏡 (めがね, phiên âm: megane) có nghĩa là "kính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | kính |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |