Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEGANE
眼鏡
めがね
| Nghĩa: | kính |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
眼鏡 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "kính" hoặc "kính mắt". Nó dùng để chỉ thiết bị quang học đeo trước mắt để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.
⚫︎ 眼鏡をかける Dịch: Đeo kính. ⚫︎ 眼鏡屋さんで新しい眼鏡を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc kính mới ở cửa hàng kính. ⚫︎ その眼鏡はとてもおしゃれですね。 Dịch: Chiếc kính đó rất phong cách.
Bạn sử dụng 眼鏡 trong các tình huống cần nói về kính. Ví dụ, khi bạn cần: ⚫︎ Mô tả chiếc kính bạn đang đeo. ⚫︎ Hỏi về kính của người khác. ⚫︎ Nói về việc mua hoặc sửa kính. ⚫︎ Giải thích về việc đeo kính để cải thiện thị lực.
⚫︎ Chữ kanji: 眼鏡 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): めがね ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là め.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan: ⚫︎ メガネ (cách viết ngắn gọn, thông thường hơn của 眼鏡, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày) ⚫︎ サングラス (kính râm) ⚫︎ 伊達眼鏡 (kính đeo để làm đẹp, không có tròng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 眼鏡 chỉ là một vật dụng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 裸眼 (rakugan) nghĩa là "mắt trần" hoặc "không đeo kính".
彼は眼鏡をかけて本を読んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy đang đeo kính để đọc sách. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đọc sách và người đó đeo kính.
眼鏡が曇って、よく見えません。 ・Bản dịch: Kính bị mờ, tôi không nhìn rõ. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng kính bị mờ, ảnh hưởng đến tầm nhìn.
Từ "眼鏡" được tạo thành từ hai chữ kanji: 眼 (gan) có nghĩa là "mắt" và 鏡 (kyō) có nghĩa là "gương". Ý chỉ chiếc gương nhỏ đặt trước mắt để nhìn rõ hơn.