Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKUZATSU

NA

Nghĩa:phức tạp
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふくざつな複雑な
Thể lịch sự
(丁寧形)
複雑です
Thể liên dụng
(連用形)
複雑に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
複雑じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
複雑だった
Thể kết thúc
(終止形)
複雑だ
Thể điều kiện
(仮定形)
複雑ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
複雑さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

複雑な có nghĩa là "phức tạp", "rắc rối", "khó hiểu". Nó diễn tả sự việc, tình huống, hoặc vấn đề có nhiều yếu tố liên quan, khó phân tích, hiểu hoặc giải quyết. Từ này thường được dùng để chỉ những thứ không đơn giản, dễ dàng. Nó thể hiện sự bao gồm của nhiều khía cạnh hoặc thành phần khác nhau, gây khó khăn cho việc nắm bắt toàn diện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎複雑な問題 Dịch: Vấn đề phức tạp ⚫︎複雑な人間関係 Dịch: Mối quan hệ phức tạp ⚫︎複雑なシステム Dịch: Hệ thống phức tạp

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 複雑な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự phức tạp của một sự vật, sự việc, tình huống. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả một vấn đề khó giải quyết. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả một mối quan hệ nhiều khía cạnh. ⚫︎Khi bạn muốn nói về một hệ thống hoặc quy trình khó hiểu. Nó thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

複雑な được viết bằng chữ Hán 複雑 và thêm hậu tố tính từ đuôi "な" (na). ⚫︎ Chữ Hán 複雑 bao gồm: ⚫︎ (fuku): kép, nhiều, hai. ⚫︎ (zatsu): tạp, hỗn hợp. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm): ふくざつ (fukuzatsu) ⚫︎ Viết bằng hiragana: ふくざつな ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎込み入った (komiitta): phức tạp, rắc rối (thường dùng trong văn nói) ⚫︎入り組んだ (irikuminda): phức tạp, rắc rối (tập trung vào sự xen kẽ, chồng chéo) ⚫︎難解な (nankaina): khó hiểu, khó giải thích ⚫︎面倒な (mendouna): phiền phức, rắc rối ⚫︎複雑怪奇な (fukuzatsukaikina): cực kỳ phức tạp (thường dùng để nhấn mạnh sự bí ẩn)

Từ trái nghĩa

⚫︎簡単 (kantan): đơn giản ⚫︎単純 (tanjun): đơn thuần ⚫︎易しい (yasashii): dễ dàng

Ví dụ câu 1

この問題は複雑なので、時間をかけて考えましょう。 ・Bản dịch: Vấn đề này rất phức tạp, chúng ta hãy dành thời gian để suy nghĩ về nó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 複雑な để chỉ ra rằng vấn đề cần nhiều thời gian để giải quyết.

Ví dụ câu 2

彼の説明は複雑なすぎて、私には理解できませんでした。 ・Bản dịch: Cách giải thích của anh ấy quá phức tạp, tôi đã không thể hiểu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 複雑な để diễn tả sự khó hiểu của lời giải thích.

Nguồn gốc

複雑な được tạo thành từ việc kết hợp hai chữ Hán . Chữ (fuku) có nghĩa là "kép" hoặc "nhiều", và chữ (zatsu) có nghĩa là "tạp" hoặc "hỗn hợp". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "phức tạp", "rắc rối" như chúng ta biết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud