Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEBUKURO

Nghĩa:găng tay
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手袋 (てぶくろ) có nghĩa là "găng tay" trong tiếng Việt. Nó là một vật dụng dùng để bảo vệ hoặc giữ ấm cho bàn tay. 手袋 có thể che phủ toàn bộ bàn tay, bao gồm cả các ngón tay riêng biệt, hoặc chỉ che phủ một phần của bàn tay, tùy thuộc vào kiểu dáng và mục đích sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎寒いから、手袋をつけましょう。 Dịch: Trời lạnh rồi, hãy đeo găng tay vào. ⚫︎手袋を片方なくしてしまった。 Dịch: Tôi đã làm mất một chiếc găng tay. ⚫︎手袋はかっこいいですね。 Dịch: Găng tay da trông thật ngầu phải không.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 手袋 khi muốn nói về găng tay. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các động từ khác nhau như: ⚫︎ つける (tsukeru): đeo, mang ⚫︎ はめる (hameru): đeo vào (thường dùng cho găng tay ôm sát) ⚫︎ 使う (tsukau): sử dụng (với ý nghĩa chung) Bạn có thể dùng 手袋 để mô tả loại găng tay, chất liệu, màu sắc và mục đích sử dụng.

Cách viết

手袋 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: てぶくろ ⚫︎ Kanji: 手袋 Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là くろ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, tùy thuộc vào loại găng tay, bạn có thể dùng các từ sau (tuy nhiên, chúng có ý nghĩa cụ thể hơn): ⚫︎ ミトン (miton): găng tay bao tay (găng tay chỉ có một ngăn cho tất cả các ngón tay, trừ ngón cái) ⚫︎ 軍手 (gunte): găng tay bảo hộ lao động (thường làm bằng vải thô)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói đến "không đeo găng tay", bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 素手 (sude): tay trần (tay không đeo gì)

Ví dụ câu 1

冬は、手袋がないと手が寒いです。 ・Bản dịch: Mùa đông, nếu không có găng tay thì tay sẽ bị lạnh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đeo găng tay vào mùa đông để giữ ấm cho đôi tay.

Ví dụ câu 2

おしゃれな手袋をプレゼントにもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được một đôi găng tay thời trang làm quà. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc nhận được găng tay như một món quà, có thể ám chỉ về kiểu dáng hoặc thương hiệu của găng tay.

Nguồn gốc

手袋 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 手 (te): tay ⚫︎ 袋 (fukuro): túi Do đó, 手袋 có nghĩa đen là "túi cho tay".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud